de-feminization process
Quá trình phi nữ tính
avoiding de-feminization
Tránh phi nữ tính
de-feminization effects
Tác động của phi nữ tính
de-feminization concerns
Niềm lo ngại về phi nữ tính
de-feminization study
Nghiên cứu về phi nữ tính
de-feminization debate
Tranh luận về phi nữ tính
de-feminization risks
Rủi ro của phi nữ tính
de-feminization strategies
Chiến lược phi nữ tính
de-feminization discourse
Tiểu luận về phi nữ tính
de-feminization narratives
Các câu chuyện về phi nữ tính
the study explored the psychological effects of de-feminization in media portrayals.
Nghiên cứu đã khám phá những tác động tâm lý của việc phi nữ tính hóa trong các hình ảnh truyền thông.
some argue that aggressive marketing contributes to the de-feminization of traditionally feminine products.
Một số người cho rằng quảng cáo quá mức có thể góp phần vào việc phi nữ tính hóa các sản phẩm truyền thống mang tính nữ.
the campaign aimed to counter the de-feminization of leadership roles in corporate settings.
Chiến dịch nhằm chống lại việc phi nữ tính hóa các vai trò lãnh đạo trong môi trường doanh nghiệp.
critics suggest that the de-feminization of toys can limit children's imaginative play.
Các nhà phê bình cho rằng việc phi nữ tính hóa đồ chơi có thể giới hạn khả năng chơi tưởng tượng của trẻ em.
there's a growing concern about the rapid de-feminization of fashion trends.
Có sự lo ngại ngày càng tăng về việc phi nữ tính hóa nhanh chóng các xu hướng thời trang.
the author examines the historical context of de-feminization in victorian literature.
Tác giả xem xét bối cảnh lịch sử của việc phi nữ tính hóa trong văn học thời Victoria.
the project focused on understanding the societal factors driving the de-feminization of certain professions.
Dự án tập trung vào việc hiểu các yếu tố xã hội thúc đẩy việc phi nữ tính hóa một số nghề nghiệp.
the report highlighted the negative consequences of the de-feminization of education curricula.
Báo cáo đã nhấn mạnh những hậu quả tiêu cực của việc phi nữ tính hóa chương trình giáo dục.
a key challenge is reversing the trend of de-feminization in stem fields.
Một thách thức chính là đảo ngược xu hướng phi nữ tính hóa trong các lĩnh vực STEM.
the discussion centered on the complexities of de-feminization and its impact on gender equality.
Bài thảo luận tập trung vào tính phức tạp của việc phi nữ tính hóa và tác động của nó đến bình đẳng giới.
the research investigated the role of media in promoting or resisting the de-feminization of beauty standards.
Nghiên cứu đã điều tra vai trò của truyền thông trong việc thúc đẩy hoặc chống lại việc phi nữ tính hóa các tiêu chuẩn sắc đẹp.
de-feminization process
Quá trình phi nữ tính
avoiding de-feminization
Tránh phi nữ tính
de-feminization effects
Tác động của phi nữ tính
de-feminization concerns
Niềm lo ngại về phi nữ tính
de-feminization study
Nghiên cứu về phi nữ tính
de-feminization debate
Tranh luận về phi nữ tính
de-feminization risks
Rủi ro của phi nữ tính
de-feminization strategies
Chiến lược phi nữ tính
de-feminization discourse
Tiểu luận về phi nữ tính
de-feminization narratives
Các câu chuyện về phi nữ tính
the study explored the psychological effects of de-feminization in media portrayals.
Nghiên cứu đã khám phá những tác động tâm lý của việc phi nữ tính hóa trong các hình ảnh truyền thông.
some argue that aggressive marketing contributes to the de-feminization of traditionally feminine products.
Một số người cho rằng quảng cáo quá mức có thể góp phần vào việc phi nữ tính hóa các sản phẩm truyền thống mang tính nữ.
the campaign aimed to counter the de-feminization of leadership roles in corporate settings.
Chiến dịch nhằm chống lại việc phi nữ tính hóa các vai trò lãnh đạo trong môi trường doanh nghiệp.
critics suggest that the de-feminization of toys can limit children's imaginative play.
Các nhà phê bình cho rằng việc phi nữ tính hóa đồ chơi có thể giới hạn khả năng chơi tưởng tượng của trẻ em.
there's a growing concern about the rapid de-feminization of fashion trends.
Có sự lo ngại ngày càng tăng về việc phi nữ tính hóa nhanh chóng các xu hướng thời trang.
the author examines the historical context of de-feminization in victorian literature.
Tác giả xem xét bối cảnh lịch sử của việc phi nữ tính hóa trong văn học thời Victoria.
the project focused on understanding the societal factors driving the de-feminization of certain professions.
Dự án tập trung vào việc hiểu các yếu tố xã hội thúc đẩy việc phi nữ tính hóa một số nghề nghiệp.
the report highlighted the negative consequences of the de-feminization of education curricula.
Báo cáo đã nhấn mạnh những hậu quả tiêu cực của việc phi nữ tính hóa chương trình giáo dục.
a key challenge is reversing the trend of de-feminization in stem fields.
Một thách thức chính là đảo ngược xu hướng phi nữ tính hóa trong các lĩnh vực STEM.
the discussion centered on the complexities of de-feminization and its impact on gender equality.
Bài thảo luận tập trung vào tính phức tạp của việc phi nữ tính hóa và tác động của nó đến bình đẳng giới.
the research investigated the role of media in promoting or resisting the de-feminization of beauty standards.
Nghiên cứu đã điều tra vai trò của truyền thông trong việc thúc đẩy hoặc chống lại việc phi nữ tính hóa các tiêu chuẩn sắc đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay