de-motorize

[Mỹ]/[ˌdiːˈmɒtəraɪz]/
[Anh]/[ˌdiːˈmɒtəˌraɪz]/

Dịch

v. Loại bỏ hoặc thay thế động cơ khỏi phương tiện hoặc máy móc; Giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cơ giới; thúc đẩy các phương thức thay thế như đạp xe hoặc đi bộ.
v. (bị động) Bị loại bỏ động cơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-motorize cities

Loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi các thành phố

de-motorized areas

Khu vực đã loại bỏ phương tiện cơ giới

de-motorize quickly

Loại bỏ phương tiện cơ giới nhanh chóng

de-motorized future

Tương lai không còn phương tiện cơ giới

de-motorize now

Loại bỏ phương tiện cơ giới ngay bây giờ

de-motorized streets

Con đường đã loại bỏ phương tiện cơ giới

de-motorize completely

Loại bỏ hoàn toàn phương tiện cơ giới

Câu ví dụ

we plan to de-motorize the historic carousel to preserve its original charm.

Chúng tôi có kế hoạch loại bỏ động cơ khỏi chiếc vòng quay cổ để bảo tồn vẻ đẹp ban đầu của nó.

the project aims to de-motorize the antique clock, relying on its original mechanics.

Dự án nhằm mục đích loại bỏ động cơ khỏi chiếc đồng hồ cổ, dựa vào cơ chế ban đầu của nó.

de-motorizing the toy train allows children to engage with its mechanics more directly.

Việc loại bỏ động cơ khỏi chiếc tàu hỏa đồ chơi cho phép trẻ em tương tác trực tiếp hơn với cơ chế của nó.

the museum decided to de-motorize the exhibit to showcase the craftsmanship of the era.

Bảo tàng đã quyết định loại bỏ động cơ khỏi triển lãm để thể hiện tay nghề của thời đại đó.

de-motorizing the vintage scooter provides a more authentic riding experience.

Việc loại bỏ động cơ khỏi chiếc xe đạp cổ điển mang lại trải nghiệm lái xe chân thực hơn.

the restoration team will de-motorize the automaton to reveal its intricate internal workings.

Đội phục hồi sẽ loại bỏ động cơ khỏi con rối để tiết lộ các bộ phận bên trong tinh xảo của nó.

de-motorizing the model railway allows for greater manual control and customization.

Việc loại bỏ động cơ khỏi đường sắt mô hình cho phép có sự kiểm soát và tùy chỉnh cao hơn.

we're considering de-motorizing the stage set for a more theatrical and tactile performance.

Chúng tôi đang cân nhắc loại bỏ động cơ khỏi bối cảnh sân khấu để có một màn trình diễn mang tính kịch nghệ và trực quan hơn.

the goal is to de-motorize the display case and highlight the artifacts' historical significance.

Mục tiêu là loại bỏ động cơ khỏi tủ trưng bày và làm nổi bật tính chất lịch sử của các hiện vật.

de-motorizing the antique typewriter offers a glimpse into the technology of the past.

Việc loại bỏ động cơ khỏi máy đánh chữ cổ mang lại cái nhìn thoáng qua về công nghệ của quá khứ.

the workshop will focus on how to safely de-motorize complex machinery.

Chương trình đào tạo sẽ tập trung vào cách an toàn để loại bỏ động cơ khỏi các thiết bị cơ khí phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay