car-free

[US]/[ˈkɑː(r) ˈfriː]/
[UK]/[ˈkɑːr ˈfriː]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không có xe hơi; không liên quan đến việc sử dụng xe hơi; Liên quan đến các khu vực hoặc sự kiện mà xe hơi không được phép.
n. Một khu vực hoặc sự kiện mà xe hơi không được phép.

Phrases & Collocations

car-free city

thành phố không xe hơi

car-free zone

khu vực không xe hơi

be car-free

không sử dụng xe hơi

car-free living

cuộc sống không xe hơi

car-free streets

đường phố không xe hơi

going car-free

chuyển sang không sử dụng xe hơi

car-free weekend

cuối tuần không xe hơi

car-free future

tương lai không xe hơi

become car-free

trở thành không sử dụng xe hơi

car-free commute

chuyến đi không xe hơi

Example Sentences

the city center is becoming increasingly car-free, promoting pedestrian traffic.

Tâm thành đang ngày càng trở nên không có xe hơi, thúc đẩy giao thông đi bộ.

we enjoyed a relaxing car-free weekend exploring the local park.

Chúng tôi đã tận hưởng một cuối tuần không có xe hơi thư giãn bằng cách khám phá công viên địa phương.

the car-free zone encourages cycling and reduces air pollution.

Khu vực không xe hơi khuyến khích đi xe đạp và giảm ô nhiễm không khí.

a car-free day is a great way to raise awareness about sustainable transport.

Một ngày không xe hơi là một cách tuyệt vời để nâng cao nhận thức về giao thông bền vững.

the neighborhood is planning a car-free street event next month.

Khu phố đang lên kế hoạch tổ chức một sự kiện phố không xe hơi vào tháng tới.

living in a car-free environment can be surprisingly liberating.

Sống trong môi trường không có xe hơi có thể là một trải nghiệm giải phóng đáng ngạc nhiên.

the car-free policy aims to improve the quality of life for residents.

Chính sách không xe hơi nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.

many european cities are implementing car-free zones in historic areas.

Nhiều thành phố châu Âu đang triển khai các khu vực không xe hơi trong các khu vực lịch sử.

the car-free initiative has significantly reduced traffic congestion downtown.

Chương trình không xe hơi đã làm giảm đáng kể ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.

we opted for a car-free vacation and explored the region by train.

Chúng tôi chọn một kỳ nghỉ không có xe hơi và khám phá khu vực bằng tàu hỏa.

the car-free lifestyle promotes healthier and more active communities.

Phong cách sống không xe hơi thúc đẩy các cộng đồng khỏe mạnh và năng động hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now