de-motorizing

[Mỹ]/[ˌdiːˈmɒtərɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˌdiːˈmɒtərɪzɪŋ]/

Dịch

v. (thường được dùng ở thì bị động) Được chuyển đổi thành một nguồn năng lượng không phải điện.
adj. Liên quan đến quá trình loại bỏ hoặc thay thế một động cơ điện.
v. Loại bỏ hoặc thay thế một động cơ điện khỏi một thiết bị hoặc hệ thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-motorizing cities

Việt hóa các thành phố

de-motorizing efforts

Các nỗ lực Việt hóa

de-motorizing transport

Việt hóa giao thông

de-motorizing slowly

Việt hóa một cách chậm rãi

de-motorizing initiative

Khởi xướng Việt hóa

de-motorizing zones

Khu vực Việt hóa

de-motorizing project

Dự án Việt hóa

de-motorizing future

Tương lai Việt hóa

de-motorizing now

Việt hóa ngay bây giờ

Câu ví dụ

the city is considering de-motorizing certain areas to reduce pollution.

Thành phố đang cân nhắc việc loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi một số khu vực để giảm ô nhiễm.

de-motorizing public spaces can encourage more walking and cycling.

Việc loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi không gian công cộng có thể khuyến khích người dân đi bộ và đạp xe nhiều hơn.

we aim to de-motorize the downtown core to create a pedestrian-friendly zone.

Chúng tôi hướng đến việc loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi khu trung tâm thành phố để tạo ra một khu vực thân thiện với người đi bộ.

de-motorizing the area around the school will improve child safety.

Việc loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi khu vực xung quanh trường học sẽ cải thiện an toàn cho trẻ em.

the proposal involves de-motorizing several streets and creating green spaces.

Gợi ý này bao gồm việc loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi một số con phố và tạo ra các không gian xanh.

de-motorizing the city center is a key part of our sustainable transport plan.

Việc loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi trung tâm thành phố là một phần quan trọng trong kế hoạch giao thông bền vững của chúng tôi.

the benefits of de-motorizing include reduced noise and improved air quality.

Lợi ích của việc loại bỏ phương tiện cơ giới bao gồm giảm tiếng ồn và cải thiện chất lượng không khí.

a gradual process of de-motorizing is planned over the next five years.

Một quá trình loại bỏ phương tiện cơ giới một cách từ từ sẽ được thực hiện trong vòng năm năm tới.

de-motorizing the waterfront area will enhance its appeal as a tourist destination.

Việc loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi khu vực bờ biển sẽ làm tăng sức hấp dẫn của nó như một điểm đến du lịch.

the community strongly supports the initiative to de-motorize main street.

Người dân địa phương mạnh mẽ ủng hộ sáng kiến loại bỏ phương tiện cơ giới khỏi con phố chính.

de-motorizing requires careful planning and public consultation.

Việc loại bỏ phương tiện cơ giới đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận và tham vấn cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay