motorizing vehicles
các phương tiện cơ giới
motorizing bikes
xe đạp cơ giới
motorizing scooters
xe tay ga cơ giới
motorizing equipment
thiết bị cơ giới
motorizing tools
dụng cụ cơ giới
motorizing boats
thuyền cơ giới
motorizing cars
xe ô tô cơ giới
motorizing machinery
máy móc cơ giới
motorizing devices
thiết bị cơ giới
motorizing systems
hệ thống cơ giới
motorizing the bicycle can make commuting easier.
Việc gắn động cơ cho xe đạp có thể giúp việc đi lại dễ dàng hơn.
they are motorizing their boat for better performance.
Họ đang gắn động cơ cho thuyền của họ để có hiệu suất tốt hơn.
motorizing the garden tools can save time and effort.
Việc gắn động cơ cho dụng cụ làm vườn có thể tiết kiệm thời gian và công sức.
the company is focused on motorizing their production line.
Công ty đang tập trung vào việc gắn động cơ cho dây chuyền sản xuất của họ.
motorizing the wheelchair enhances mobility for users.
Việc gắn động cơ cho xe lăn giúp tăng cường khả năng di chuyển cho người dùng.
he is interested in motorizing his old car.
Anh ấy quan tâm đến việc gắn động cơ cho chiếc xe cũ của mình.
motorizing your skateboard can add a fun element to riding.
Việc gắn động cơ cho ván trượt của bạn có thể thêm một yếu tố thú vị vào việc đi xe.
they are considering motorizing their home appliances for convenience.
Họ đang cân nhắc việc gắn động cơ cho các thiết bị gia dụng của họ vì sự tiện lợi.
motorizing the model trains can make them more exciting.
Việc gắn động cơ cho các tàu hỏa mô hình có thể khiến chúng thú vị hơn.
motorizing the lawn mower can make yard work easier.
Việc gắn động cơ cho máy cắt cỏ có thể giúp việc làm vườn dễ dàng hơn.
motorizing vehicles
các phương tiện cơ giới
motorizing bikes
xe đạp cơ giới
motorizing scooters
xe tay ga cơ giới
motorizing equipment
thiết bị cơ giới
motorizing tools
dụng cụ cơ giới
motorizing boats
thuyền cơ giới
motorizing cars
xe ô tô cơ giới
motorizing machinery
máy móc cơ giới
motorizing devices
thiết bị cơ giới
motorizing systems
hệ thống cơ giới
motorizing the bicycle can make commuting easier.
Việc gắn động cơ cho xe đạp có thể giúp việc đi lại dễ dàng hơn.
they are motorizing their boat for better performance.
Họ đang gắn động cơ cho thuyền của họ để có hiệu suất tốt hơn.
motorizing the garden tools can save time and effort.
Việc gắn động cơ cho dụng cụ làm vườn có thể tiết kiệm thời gian và công sức.
the company is focused on motorizing their production line.
Công ty đang tập trung vào việc gắn động cơ cho dây chuyền sản xuất của họ.
motorizing the wheelchair enhances mobility for users.
Việc gắn động cơ cho xe lăn giúp tăng cường khả năng di chuyển cho người dùng.
he is interested in motorizing his old car.
Anh ấy quan tâm đến việc gắn động cơ cho chiếc xe cũ của mình.
motorizing your skateboard can add a fun element to riding.
Việc gắn động cơ cho ván trượt của bạn có thể thêm một yếu tố thú vị vào việc đi xe.
they are considering motorizing their home appliances for convenience.
Họ đang cân nhắc việc gắn động cơ cho các thiết bị gia dụng của họ vì sự tiện lợi.
motorizing the model trains can make them more exciting.
Việc gắn động cơ cho các tàu hỏa mô hình có thể khiến chúng thú vị hơn.
motorizing the lawn mower can make yard work easier.
Việc gắn động cơ cho máy cắt cỏ có thể giúp việc làm vườn dễ dàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay