de-unionization

[Mỹ]/[ˌdiːˈjunɪənaɪzən]/
[Anh]/[ˌdiːˈjunɪənaɪzən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình giảm số lượng thành viên công đoàn hoặc làm suy yếu quyền lực của công đoàn; Một chiến dịch hoặc chiến lược nhằm làm suy yếu công đoàn.
v. (cũng là de-unionize) Giảm số lượng thành viên công đoàn hoặc làm suy yếu quyền lực của công đoàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-unionization efforts

những nỗ lực phi công đoàn hóa

promoting de-unionization

thúc đẩy phi công đoàn hóa

de-unionization drive

chiến dịch phi công đoàn hóa

facing de-unionization

đối mặt với phi công đoàn hóa

de-unionization campaign

chiến dịch phi công đoàn hóa

de-unionization vote

phiếu bầu phi công đoàn hóa

opposing de-unionization

phản đối phi công đoàn hóa

de-unionization process

quy trình phi công đoàn hóa

successful de-unionization

phi công đoàn hóa thành công

risk of de-unionization

rủi ro phi công đoàn hóa

Câu ví dụ

the company actively pursued de-unionization efforts to reduce labor costs.

Doanh nghiệp tích cực theo đuổi các nỗ lực phi công đoàn hóa nhằm giảm chi phí lao động.

a wave of de-unionization swept through the manufacturing sector.

Một làn sóng phi công đoàn hóa lan rộng trong ngành sản xuất.

critics argue that de-unionization weakens worker protections.

Các nhà phê bình cho rằng phi công đoàn hóa làm suy yếu các bảo vệ người lao động.

the state's laws facilitated de-unionization campaigns.

Các luật của bang đã hỗ trợ các chiến dịch phi công đoàn hóa.

de-unionization can lead to decreased wages and benefits for employees.

Phi công đoàn hóa có thể dẫn đến việc giảm lương và phúc lợi cho nhân viên.

the union fought against the proposed de-unionization drive.

Hiệp hội đã đấu tranh chống lại chiến dịch phi công đoàn hóa được đề xuất.

many factors contribute to the trend of de-unionization in the us.

Nhiều yếu tố góp phần vào xu hướng phi công đoàn hóa tại Mỹ.

the impact of de-unionization on workplace morale was significant.

Tác động của phi công đoàn hóa đến tinh thần làm việc là đáng kể.

the legal challenges to the de-unionization process were complex.

Các thách thức pháp lý đối với quá trình phi công đoàn hóa là phức tạp.

de-unionization campaigns often involve extensive employee meetings.

Các chiến dịch phi công đoàn hóa thường bao gồm các cuộc họp nhân viên rộng rãi.

the long-term consequences of de-unionization remain a subject of debate.

Hậu quả lâu dài của phi công đoàn hóa vẫn là chủ đề tranh luận.

the goal of de-unionization is often to increase management control.

Mục tiêu của phi công đoàn hóa thường là tăng cường kiểm soát của quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay