| số nhiều | unionizations |
unionization efforts
nỗ lực thành lập công đoàn
unionization process
quy trình thành lập công đoàn
unionization campaign
chiến dịch thành lập công đoàn
unionization drive
hoạt động vận động thành lập công đoàn
unionization rights
quyền thành lập công đoàn
unionization support
sự hỗ trợ thành lập công đoàn
unionization vote
bầu cử thành lập công đoàn
unionization laws
luật pháp về thành lập công đoàn
unionization benefits
lợi ích của việc thành lập công đoàn
unionization strategy
chiến lược thành lập công đoàn
unionization efforts have gained momentum in recent years.
những nỗ lực công đoàn hóa đã đạt được động lực trong những năm gần đây.
workers are advocating for unionization to improve their rights.
người lao động đang đấu tranh cho việc công đoàn hóa để cải thiện quyền lợi của họ.
the company opposed unionization, fearing increased labor costs.
công ty phản đối công đoàn hóa, lo sợ chi phí lao động tăng cao.
unionization can lead to better working conditions for employees.
công đoàn hóa có thể dẫn đến điều kiện làm việc tốt hơn cho nhân viên.
many industries are seeing a rise in unionization rates.
nhiều ngành công nghiệp đang chứng kiến sự gia tăng tỷ lệ công đoàn hóa.
the benefits of unionization are often debated among workers.
những lợi ích của công đoàn hóa thường được tranh luận giữa người lao động.
unionization efforts were met with resistance from management.
những nỗ lực công đoàn hóa đã gặp phải sự phản đối từ ban quản lý.
successful unionization requires strong leadership and organization.
công đoàn hóa thành công đòi hỏi sự lãnh đạo và tổ chức mạnh mẽ.
unionization can empower workers to negotiate better wages.
công đoàn hóa có thể trao quyền cho người lao động để thương lượng mức lương tốt hơn.
many employees are unaware of their rights regarding unionization.
nhiều nhân viên không biết về quyền lợi của họ liên quan đến công đoàn hóa.
unionization efforts
nỗ lực thành lập công đoàn
unionization process
quy trình thành lập công đoàn
unionization campaign
chiến dịch thành lập công đoàn
unionization drive
hoạt động vận động thành lập công đoàn
unionization rights
quyền thành lập công đoàn
unionization support
sự hỗ trợ thành lập công đoàn
unionization vote
bầu cử thành lập công đoàn
unionization laws
luật pháp về thành lập công đoàn
unionization benefits
lợi ích của việc thành lập công đoàn
unionization strategy
chiến lược thành lập công đoàn
unionization efforts have gained momentum in recent years.
những nỗ lực công đoàn hóa đã đạt được động lực trong những năm gần đây.
workers are advocating for unionization to improve their rights.
người lao động đang đấu tranh cho việc công đoàn hóa để cải thiện quyền lợi của họ.
the company opposed unionization, fearing increased labor costs.
công ty phản đối công đoàn hóa, lo sợ chi phí lao động tăng cao.
unionization can lead to better working conditions for employees.
công đoàn hóa có thể dẫn đến điều kiện làm việc tốt hơn cho nhân viên.
many industries are seeing a rise in unionization rates.
nhiều ngành công nghiệp đang chứng kiến sự gia tăng tỷ lệ công đoàn hóa.
the benefits of unionization are often debated among workers.
những lợi ích của công đoàn hóa thường được tranh luận giữa người lao động.
unionization efforts were met with resistance from management.
những nỗ lực công đoàn hóa đã gặp phải sự phản đối từ ban quản lý.
successful unionization requires strong leadership and organization.
công đoàn hóa thành công đòi hỏi sự lãnh đạo và tổ chức mạnh mẽ.
unionization can empower workers to negotiate better wages.
công đoàn hóa có thể trao quyền cho người lao động để thương lượng mức lương tốt hơn.
many employees are unaware of their rights regarding unionization.
nhiều nhân viên không biết về quyền lợi của họ liên quan đến công đoàn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay