deacidify food
khử chua thực phẩm
deacidify water
khử chua nước
deacidify soil
khử chua đất
deacidify beverages
khử chua đồ uống
deacidify products
khử chua sản phẩm
deacidify solutions
khử chua dung dịch
deacidify mixtures
khử chua hỗn hợp
deacidify chemicals
khử chua hóa chất
deacidify materials
khử chua vật liệu
deacidify ingredients
khử chua thành phần
the process to deacidify the soil is essential for healthy plant growth.
quá trình để khử axit đất là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
researchers are trying to find ways to deacidify ocean water.
các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm cách để khử axit nước biển.
to improve the taste, we need to deacidify the sauce.
để cải thiện hương vị, chúng ta cần khử axit trong nước sốt.
they developed a new method to deacidify wine without altering its flavor.
họ đã phát triển một phương pháp mới để khử axit rượu vang mà không làm thay đổi hương vị của nó.
deacidifying the water can help restore the ecosystem.
việc khử axit trong nước có thể giúp khôi phục hệ sinh thái.
the company specializes in products that deacidify industrial waste.
công ty chuyên về các sản phẩm khử axit chất thải công nghiệp.
it is important to deacidify the food to prevent spoilage.
cần thiết phải khử axit trong thực phẩm để ngăn ngừa sự hư hỏng.
we need to deacidify the paper to preserve historical documents.
chúng ta cần khử axit trong giấy để bảo quản các tài liệu lịch sử.
the lab focuses on techniques to deacidify various materials.
phòng thí nghiệm tập trung vào các kỹ thuật để khử axit các vật liệu khác nhau.
deacidifying the environment is crucial for combating climate change.
việc khử axit môi trường là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay