deactivating account
vô hiệu hóa tài khoản
deactivating feature
vô hiệu hóa tính năng
deactivating service
vô hiệu hóa dịch vụ
deactivating alerts
vô hiệu hóa cảnh báo
deactivating notifications
vô hiệu hóa thông báo
deactivating options
vô hiệu hóa tùy chọn
deactivating settings
vô hiệu hóa cài đặt
deactivating mode
vô hiệu hóa chế độ
deactivating plugin
vô hiệu hóa plugin
the technician is deactivating the alarm system.
kỹ thuật viên đang tắt hệ thống báo động.
deactivating the software can improve performance.
tắt phần mềm có thể cải thiện hiệu suất.
he is deactivating his social media accounts.
anh ấy đang tắt các tài khoản mạng xã hội của mình.
deactivating notifications helps reduce distractions.
tắt thông báo giúp giảm sự xao nhãng.
the team is deactivating the old server.
nhóm đang tắt máy chủ cũ.
she is deactivating her credit card for security reasons.
cô ấy đang tắt thẻ tín dụng của mình vì lý do an toàn.
deactivating the feature can prevent errors.
tắt tính năng có thể ngăn ngừa lỗi.
they are deactivating the emergency exit alarm.
họ đang tắt báo động cửa thoát hiểm khẩn cấp.
deactivating the vpn can help with connection speed.
tắt vpn có thể giúp tăng tốc kết nối.
he is deactivating his account temporarily.
anh ấy đang tạm thời tắt tài khoản của mình.
deactivating account
vô hiệu hóa tài khoản
deactivating feature
vô hiệu hóa tính năng
deactivating service
vô hiệu hóa dịch vụ
deactivating alerts
vô hiệu hóa cảnh báo
deactivating notifications
vô hiệu hóa thông báo
deactivating options
vô hiệu hóa tùy chọn
deactivating settings
vô hiệu hóa cài đặt
deactivating mode
vô hiệu hóa chế độ
deactivating plugin
vô hiệu hóa plugin
the technician is deactivating the alarm system.
kỹ thuật viên đang tắt hệ thống báo động.
deactivating the software can improve performance.
tắt phần mềm có thể cải thiện hiệu suất.
he is deactivating his social media accounts.
anh ấy đang tắt các tài khoản mạng xã hội của mình.
deactivating notifications helps reduce distractions.
tắt thông báo giúp giảm sự xao nhãng.
the team is deactivating the old server.
nhóm đang tắt máy chủ cũ.
she is deactivating her credit card for security reasons.
cô ấy đang tắt thẻ tín dụng của mình vì lý do an toàn.
deactivating the feature can prevent errors.
tắt tính năng có thể ngăn ngừa lỗi.
they are deactivating the emergency exit alarm.
họ đang tắt báo động cửa thoát hiểm khẩn cấp.
deactivating the vpn can help with connection speed.
tắt vpn có thể giúp tăng tốc kết nối.
he is deactivating his account temporarily.
anh ấy đang tạm thời tắt tài khoản của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay