disabling condition
điều kiện vô hiệu hóa
disabling injury
nguyên nhân gây khuyết tật
disabling effect
hiệu ứng vô hiệu hóa
disabling factor
yếu tố vô hiệu hóa
disabling technology
công nghệ vô hiệu hóa
disabling access
tắt quyền truy cập
disabling feature
tính năng vô hiệu hóa
disabling someone
vô hiệu hóa ai đó
disabling device
thiết bị vô hiệu hóa
disabling system
hệ thống vô hiệu hóa
the accident resulted in disabling the car's brakes.
Tai nạn khiến phanh của xe bị vô hiệu hóa.
a power outage can be disabling for businesses.
Sự mất điện có thể gây cản trở cho các doanh nghiệp.
the software update fixed the disabling bug.
Bản cập nhật phần mềm đã sửa lỗi khiến hệ thống bị vô hiệu hóa.
disabling the security feature is not recommended.
Việc vô hiệu hóa tính năng bảo mật không được khuyến khích.
the storm left many roads temporarily disabling traffic.
Trận bão khiến nhiều con đường tạm thời cản trở giao thông.
he experienced a disabling fear of public speaking.
Anh ấy có một nỗi sợ hãi về việc nói trước đám đông khiến anh ấy không thể làm được.
disabling the firewall could expose your network.
Việc vô hiệu hóa tường lửa có thể khiến mạng của bạn bị lộ.
the injury was disabling, preventing him from working.
Chấn thương khiến anh ấy không thể làm việc.
disabling the auto-save feature is risky.
Việc vô hiệu hóa tính năng tự động lưu rất rủi ro.
a disabling condition limited her mobility.
Một tình trạng khiến cô ấy không thể di chuyển được.
the system administrator disabled the user account.
Quản trị viên hệ thống đã vô hiệu hóa tài khoản người dùng.
disabling condition
điều kiện vô hiệu hóa
disabling injury
nguyên nhân gây khuyết tật
disabling effect
hiệu ứng vô hiệu hóa
disabling factor
yếu tố vô hiệu hóa
disabling technology
công nghệ vô hiệu hóa
disabling access
tắt quyền truy cập
disabling feature
tính năng vô hiệu hóa
disabling someone
vô hiệu hóa ai đó
disabling device
thiết bị vô hiệu hóa
disabling system
hệ thống vô hiệu hóa
the accident resulted in disabling the car's brakes.
Tai nạn khiến phanh của xe bị vô hiệu hóa.
a power outage can be disabling for businesses.
Sự mất điện có thể gây cản trở cho các doanh nghiệp.
the software update fixed the disabling bug.
Bản cập nhật phần mềm đã sửa lỗi khiến hệ thống bị vô hiệu hóa.
disabling the security feature is not recommended.
Việc vô hiệu hóa tính năng bảo mật không được khuyến khích.
the storm left many roads temporarily disabling traffic.
Trận bão khiến nhiều con đường tạm thời cản trở giao thông.
he experienced a disabling fear of public speaking.
Anh ấy có một nỗi sợ hãi về việc nói trước đám đông khiến anh ấy không thể làm được.
disabling the firewall could expose your network.
Việc vô hiệu hóa tường lửa có thể khiến mạng của bạn bị lộ.
the injury was disabling, preventing him from working.
Chấn thương khiến anh ấy không thể làm việc.
disabling the auto-save feature is risky.
Việc vô hiệu hóa tính năng tự động lưu rất rủi ro.
a disabling condition limited her mobility.
Một tình trạng khiến cô ấy không thể di chuyển được.
the system administrator disabled the user account.
Quản trị viên hệ thống đã vô hiệu hóa tài khoản người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay