deadlinesses

[US]/ˈdɛdlinəsɪz/
[UK]/ˈdɛdlinəsɪz/

Translation

n. chất lượng của sự chết người; sự thù hận hoặc oán ghét mãnh liệt; sự khác biệt không thể hòa giải

Phrases & Collocations

deadlinesses of nature

tính chất chết chóc của tự nhiên

various deadlinesses

nhiều mức độ chết chóc khác nhau

assess deadlinesses

đánh giá mức độ chết chóc

understand deadlinesses

hiểu về mức độ chết chóc

evaluate deadlinesses

đánh giá mức độ nguy hiểm

deadlinesses of diseases

tính chất chết chóc của bệnh tật

combat deadlinesses

chống lại mức độ chết chóc

study deadlinesses

nghiên cứu về mức độ chết chóc

examine deadlinesses

khám xét mức độ chết chóc

recognize deadlinesses

nhận ra mức độ chết chóc

Example Sentences

different species exhibit various deadlinesses in their hunting techniques.

Các loài khác nhau thể hiện mức độ nguy hiểm khác nhau trong các kỹ thuật săn bắt của chúng.

the deadlinesses of certain viruses can vary greatly from one strain to another.

Mức độ nguy hiểm của một số loại virus có thể khác nhau rất nhiều từ chủng này sang chủng khác.

understanding the deadlinesses of weapons is crucial for safety.

Hiểu được mức độ nguy hiểm của vũ khí là rất quan trọng đối với sự an toàn.

the deadlinesses of the traps were underestimated by the researchers.

Mức độ nguy hiểm của những cái bẫy đã bị các nhà nghiên cứu đánh giá thấp.

some plants have evolved deadlinesses to deter herbivores.

Một số loài thực vật đã phát triển các mức độ nguy hiểm để ngăn chặn động vật ăn cỏ.

the documentary highlighted the deadlinesses of natural disasters.

Nhật ký đã làm nổi bật mức độ nguy hiểm của các thảm họa tự nhiên.

in the wild, the deadlinesses of predators are essential for maintaining balance.

Trong tự nhiên hoang dã, mức độ nguy hiểm của những kẻ săn mồi là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng.

scientists study the deadlinesses of various toxins to develop antidotes.

Các nhà khoa học nghiên cứu mức độ nguy hiểm của các loại độc tố khác nhau để phát triển thuốc giải độc.

the deadlinesses of certain diseases can be mitigated with early intervention.

Mức độ nguy hiểm của một số bệnh nhất định có thể giảm thiểu với sự can thiệp sớm.

awareness of the deadlinesses of specific animals can prevent accidents.

Nhận thức về mức độ nguy hiểm của một số loài động vật cụ thể có thể ngăn ngừa tai nạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now