deafening noise
tiếng ồn chói tai
a cacophony of deafening alarm bells.
Một sự ồn ào của những tiếng chuông báo động chói tai.
we were deafened by the explosion.
Chúng tôi bị điếc bởi tiếng nổ.
This noise will deafen us all!
Tiếng ồn này sẽ làm tất cả chúng ta bị điếc!
deafened by the noise in the subway;
Bị điếc bởi tiếng ồn trong đường hầm tàu điện ngầm;
The noise deafened us.
Tiếng ồn đã làm chúng tôi bị điếc.
the rain enveloped us in a deafening cataract.
Mưa bao trùm chúng tôi trong một thác nước ầm ĩ.
the roar of the water deafened them.
Tiếng gầm của nước đã làm họ bị điếc.
the noise deafened him to Ron's approach.
Tiếng ồn khiến anh ấy không nghe thấy Ron đến.
the music reached a deafening crescendo.
Nhạc đạt đến một đỉnh điểm ầm ĩ.
a series of deafening detonations was heard.
Một loạt các vụ nổ ầm ĩ đã được nghe thấy.
Adopting deafener low in noise;
Giảm tiếng ồn hơn;
A hard blow on the ear deafened him for life.
Một cú đánh mạnh vào tai khiến anh ấy bị điếc suốt đời.
A deafening cheer went up from the crowd.
Một tiếng hò reo ầm ĩ vang lên từ đám đông.
He hated the deafening noise of a jet plane.
Anh ghét tiếng ồn ầm ĩ của một chiếc máy bay phản lực.
At that same instant,a deafening explosion set the windows rattling.
Ngay lập tức, một vụ nổ ầm ĩ khiến cửa sổ rung lên.
The guests tell their stories wisely and drolly, which wins deafening applause.
Các vị khách kể chuyện một cách khôn ngoan và dí dỏm, điều này đã giành được sự hoan hô ầm ĩ.
The article has described the structure and working principle of multiprocess composite die for automobile deafener closure.
Bài báo đã mô tả cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của khuôn composite đa quy trình để đóng cửa cách âm ô tô.
At regular intervals, deafening rock music erupts and the crowd rushes to ogle skimpily clad dancers strutting their stuff.
Ở những khoảng thời gian đều đặn, nhạc rock chói tai bùng nổ và đám đông đổ xô đến để ngắm nhìn những vũ công ăn mặc hở hang khoe dáng.
deafening noise
tiếng ồn chói tai
a cacophony of deafening alarm bells.
Một sự ồn ào của những tiếng chuông báo động chói tai.
we were deafened by the explosion.
Chúng tôi bị điếc bởi tiếng nổ.
This noise will deafen us all!
Tiếng ồn này sẽ làm tất cả chúng ta bị điếc!
deafened by the noise in the subway;
Bị điếc bởi tiếng ồn trong đường hầm tàu điện ngầm;
The noise deafened us.
Tiếng ồn đã làm chúng tôi bị điếc.
the rain enveloped us in a deafening cataract.
Mưa bao trùm chúng tôi trong một thác nước ầm ĩ.
the roar of the water deafened them.
Tiếng gầm của nước đã làm họ bị điếc.
the noise deafened him to Ron's approach.
Tiếng ồn khiến anh ấy không nghe thấy Ron đến.
the music reached a deafening crescendo.
Nhạc đạt đến một đỉnh điểm ầm ĩ.
a series of deafening detonations was heard.
Một loạt các vụ nổ ầm ĩ đã được nghe thấy.
Adopting deafener low in noise;
Giảm tiếng ồn hơn;
A hard blow on the ear deafened him for life.
Một cú đánh mạnh vào tai khiến anh ấy bị điếc suốt đời.
A deafening cheer went up from the crowd.
Một tiếng hò reo ầm ĩ vang lên từ đám đông.
He hated the deafening noise of a jet plane.
Anh ghét tiếng ồn ầm ĩ của một chiếc máy bay phản lực.
At that same instant,a deafening explosion set the windows rattling.
Ngay lập tức, một vụ nổ ầm ĩ khiến cửa sổ rung lên.
The guests tell their stories wisely and drolly, which wins deafening applause.
Các vị khách kể chuyện một cách khôn ngoan và dí dỏm, điều này đã giành được sự hoan hô ầm ĩ.
The article has described the structure and working principle of multiprocess composite die for automobile deafener closure.
Bài báo đã mô tả cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của khuôn composite đa quy trình để đóng cửa cách âm ô tô.
At regular intervals, deafening rock music erupts and the crowd rushes to ogle skimpily clad dancers strutting their stuff.
Ở những khoảng thời gian đều đặn, nhạc rock chói tai bùng nổ và đám đông đổ xô đến để ngắm nhìn những vũ công ăn mặc hở hang khoe dáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay