deanonymization

[Mỹ]/ˌdiː.æn.ə.nɪ.mɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌdiː.æn.ə.nɪ.mɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. Quá trình xác định hoặc tiết lộ danh tính thật của một người hoặc thứ gì đó từng là ẩn danh, đặc biệt trong các bối cảnh an ninh mạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

deanonymization process

Quy trình khôi phục danh tính

deanonymization techniques

Kỹ thuật khôi phục danh tính

deanonymization attack

Tấn công khôi phục danh tính

data deanonymization

Khôi phục danh tính dữ liệu

prevent deanonymization

Ngăn chặn khôi phục danh tính

deanonymization risks

Rủi ro khôi phục danh tính

deanonymization threat

Mối đe dọa khôi phục danh tính

user deanonymization

Khôi phục danh tính người dùng

deanonymization methods

Phương pháp khôi phục danh tính

deanonymization vulnerability

Lỗ hổng khôi phục danh tính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay