dearest

[Mỹ]/[ˈdɪərɪst]/
[Anh]/[ˈdɪərɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.most beloved; very dear; used to express affection, especially to a child or loved one
adv.used to express affection
tiếng Việt:
adj.most beloved; very dear; used to express affection, especially to a child or loved one
adv.used to express affection
Word Forms
số nhiềudearests

Cụm từ & Cách kết hợp

dearest friend

người bạn thân yêu

dearest darling

người yêu dấu

my dearest

người thân yêu của tôi

dearest one

người thân thương

dearest heart

trái tim yêu dấu

dearest me

tôi yêu dấu

being dearest

tính thân thương

dearest child

con yêu dấu

dearest soul

lương tâm yêu dấu

dearest love

tình yêu dấu

Câu ví dụ

dearest friend, i miss you terribly.

người bạn thân mến, tôi nhớ bạn rất nhiều.

dearest grandma, thank you for the lovely gift.

bà nội yêu quý, cảm ơn vì món quà tuyệt vời.

dearest mom, i'm thinking of you always.

mẹ yêu quý, tôi luôn nghĩ về bạn.

dearest dad, i hope you are doing well.

bố yêu quý, tôi hy vọng bạn khỏe.

dearest colleagues, thank you for your support.

các đồng nghiệp thân mến, cảm ơn sự hỗ trợ của các bạn.

dearest customer, we appreciate your business.

khách hàng thân mến, chúng tôi đánh giá cao sự ủng hộ của bạn.

dearest reader, i hope you enjoy this book.

độc giả thân mến, tôi hy vọng bạn thích cuốn sách này.

dearest diary, today was quite eventful.

nhật ký yêu quý, hôm nay là một ngày khá nhiều sự kiện.

dearest partner, let's collaborate effectively.

đối tác thân mến, hãy hợp tác hiệu quả.

dearest self, be kind and patient.

bản thân yêu quý, hãy tử tế và kiên nhẫn.

dearest audience, thank you for coming.

khán giả thân mến, cảm ơn các bạn đã đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay