dearie

[Mỹ]/'dɪərɪ/
[Anh]/'dɪri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người yêu; người được yêu quý
Các dạng của từ
số nhiềudearies

Cụm từ & Cách kết hợp

Hello dearie

Chào thương yêu

My dearie friend

Người bạn thương yêu của tôi

Câu ví dụ

She called me dearie

Cô ấy gọi tôi là cưng à.

Dearie, can you pass me the salt?

Cưng à, bạn có thể đưa tôi muối không?

Dearie, would you like some tea?

Cưng à, bạn có muốn uống trà không?

She's always been my dearie

Cô ấy luôn là người cưng của tôi.

Dearie, you look beautiful today

Cưng à, hôm nay bạn trông rất xinh đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay