| số nhiều | dearies |
Hello dearie
Chào thương yêu
My dearie friend
Người bạn thương yêu của tôi
She called me dearie
Cô ấy gọi tôi là cưng à.
Dearie, can you pass me the salt?
Cưng à, bạn có thể đưa tôi muối không?
Dearie, would you like some tea?
Cưng à, bạn có muốn uống trà không?
She's always been my dearie
Cô ấy luôn là người cưng của tôi.
Dearie, you look beautiful today
Cưng à, hôm nay bạn trông rất xinh đẹp.
Hello dearie
Chào thương yêu
My dearie friend
Người bạn thương yêu của tôi
She called me dearie
Cô ấy gọi tôi là cưng à.
Dearie, can you pass me the salt?
Cưng à, bạn có thể đưa tôi muối không?
Dearie, would you like some tea?
Cưng à, bạn có muốn uống trà không?
She's always been my dearie
Cô ấy luôn là người cưng của tôi.
Dearie, you look beautiful today
Cưng à, hôm nay bạn trông rất xinh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay