dearies

[Mỹ]/ˈdɪəriz/
[Anh]/ˈdɪriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ thân mật cho những người yêu thương

Cụm từ & Cách kết hợp

goodbye, dearies

tạm biệt, các con yêu

listen up, dearies

nghe đây, các con yêu

come here, dearies

đến đây, các con yêu

thank you, dearies

cảm ơn, các con yêu

hello, dearies

xin chào, các con yêu

be careful, dearies

cẩn thận đấy, các con yêu

cheer up, dearies

vui lên, các con yêu

stay safe, dearies

giữ gìn sức khỏe, các con yêu

hurry up, dearies

vội lên, các con yêu

good night, dearies

chúc ngủ ngon, các con yêu

Câu ví dụ

my dearies, let's gather for a picnic this weekend.

ơi, hãy tụ tập đi dã ngoại cuối tuần này nhé.

don't worry, my dearies, everything will be alright.

đừng lo lắng, các con yêu, mọi thứ sẽ ổn thôi.

my dearies, i have a surprise for you all!

các con yêu, tôi có một bất ngờ cho tất cả các con đấy!

remember, dearies, to always be kind to one another.

nhớ nhé, các con yêu, luôn luôn đối xử tốt với nhau.

my dearies, it's time to start our adventure.

các con yêu, đã đến lúc bắt đầu cuộc phiêu lưu của chúng ta rồi.

thank you, my dearies, for your support and love.

cảm ơn các con yêu, vì sự ủng hộ và tình yêu của các con.

my dearies, let's make this moment unforgettable.

các con yêu, hãy làm cho khoảnh khắc này trở nên khó quên nhé.

don't be shy, dearies, share your thoughts with us.

đừng ngại, các con yêu, hãy chia sẻ suy nghĩ của các con với chúng ta.

my dearies, we need to stick together through thick and thin.

các con yêu, chúng ta cần phải đoàn kết vượt qua mọi khó khăn.

let's celebrate our achievements, dearies!

hãy cùng nhau ăn mừng những thành tựu của chúng ta, các con yêu!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay