dearths of resources
sự thiếu hụt nguồn lực
dearths of information
sự thiếu hụt thông tin
dearths of options
sự thiếu hụt các lựa chọn
dearths of talent
sự thiếu hụt tài năng
dearths of evidence
sự thiếu hụt bằng chứng
dearths of support
sự thiếu hụt sự hỗ trợ
dearths of funding
sự thiếu hụt nguồn tài trợ
dearths of knowledge
sự thiếu hụt kiến thức
dearths of skills
sự thiếu hụt kỹ năng
dearths of data
sự thiếu hụt dữ liệu
there are dearths of resources in many developing countries.
Có tình trạng thiếu hụt tài nguyên ở nhiều quốc gia đang phát triển.
we must address the dearths in education to improve literacy rates.
Chúng ta phải giải quyết tình trạng thiếu hụt trong giáo dục để cải thiện tỷ lệ biết chữ.
the dearths of qualified professionals can hinder economic growth.
Tình trạng thiếu hụt các chuyên gia có trình độ có thể cản trở sự phát triển kinh tế.
there are significant dearths of clean water in some regions.
Có tình trạng thiếu nước sạch nghiêm trọng ở một số khu vực.
the dearths of funding have affected many community projects.
Tình trạng thiếu kinh phí đã ảnh hưởng đến nhiều dự án cộng đồng.
researchers are concerned about the dearths of data in their studies.
Các nhà nghiên cứu lo ngại về tình trạng thiếu dữ liệu trong các nghiên cứu của họ.
there are dearths of affordable housing in urban areas.
Có tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng ở các khu vực đô thị.
the dearths of volunteers made it difficult to run the event.
Tình trạng thiếu tình nguyện viên khiến việc tổ chức sự kiện trở nên khó khăn.
we need to find solutions for the dearths of medical supplies.
Chúng ta cần tìm ra các giải pháp cho tình trạng thiếu hụt vật tư y tế.
there are alarming dearths of biodiversity in certain ecosystems.
Có tình trạng thiếu hụt đa dạng sinh học đáng báo động ở một số hệ sinh thái nhất định.
dearths of resources
sự thiếu hụt nguồn lực
dearths of information
sự thiếu hụt thông tin
dearths of options
sự thiếu hụt các lựa chọn
dearths of talent
sự thiếu hụt tài năng
dearths of evidence
sự thiếu hụt bằng chứng
dearths of support
sự thiếu hụt sự hỗ trợ
dearths of funding
sự thiếu hụt nguồn tài trợ
dearths of knowledge
sự thiếu hụt kiến thức
dearths of skills
sự thiếu hụt kỹ năng
dearths of data
sự thiếu hụt dữ liệu
there are dearths of resources in many developing countries.
Có tình trạng thiếu hụt tài nguyên ở nhiều quốc gia đang phát triển.
we must address the dearths in education to improve literacy rates.
Chúng ta phải giải quyết tình trạng thiếu hụt trong giáo dục để cải thiện tỷ lệ biết chữ.
the dearths of qualified professionals can hinder economic growth.
Tình trạng thiếu hụt các chuyên gia có trình độ có thể cản trở sự phát triển kinh tế.
there are significant dearths of clean water in some regions.
Có tình trạng thiếu nước sạch nghiêm trọng ở một số khu vực.
the dearths of funding have affected many community projects.
Tình trạng thiếu kinh phí đã ảnh hưởng đến nhiều dự án cộng đồng.
researchers are concerned about the dearths of data in their studies.
Các nhà nghiên cứu lo ngại về tình trạng thiếu dữ liệu trong các nghiên cứu của họ.
there are dearths of affordable housing in urban areas.
Có tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng ở các khu vực đô thị.
the dearths of volunteers made it difficult to run the event.
Tình trạng thiếu tình nguyện viên khiến việc tổ chức sự kiện trở nên khó khăn.
we need to find solutions for the dearths of medical supplies.
Chúng ta cần tìm ra các giải pháp cho tình trạng thiếu hụt vật tư y tế.
there are alarming dearths of biodiversity in certain ecosystems.
Có tình trạng thiếu hụt đa dạng sinh học đáng báo động ở một số hệ sinh thái nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay