debasements

[Mỹ]/di'beismənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động làm giảm chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

moral debasement

suy giảm đạo đức

financial debasement

suy giảm tài chính

Câu ví dụ

The debasement of the currency led to skyrocketing inflation.

Việc giảm giá trị của tiền tệ đã dẫn đến tình trạng lạm phát tăng vọt.

His actions resulted in the debasement of his reputation in the community.

Hành động của anh ấy đã khiến danh tiếng của anh ấy bị suy giảm trong cộng đồng.

The debasement of the environment due to industrial pollution is a major concern.

Việc suy thoái môi trường do ô nhiễm công nghiệp là một vấn đề lớn.

The debasement of the quality of education is a pressing issue that needs to be addressed.

Việc giảm chất lượng giáo dục là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.

The debasement of human rights in that country is a violation of international standards.

Việc suy giảm quyền con người ở quốc gia đó là vi phạm các tiêu chuẩn quốc tế.

The debasement of art through commercialization is a topic of debate among artists.

Việc đánh giá thấp nghệ thuật thông qua thương mại hóa là một chủ đề tranh luận giữa các nghệ sĩ.

The debasement of the legal system undermines the foundation of justice in society.

Việc suy giảm hệ thống pháp luật làm suy yếu nền tảng của công lý trong xã hội.

The debasement of traditional values is often a result of modernization and globalization.

Việc đánh giá thấp các giá trị truyền thống thường là kết quả của hiện đại hóa và toàn cầu hóa.

The debasement of the music industry with repetitive pop songs is a common criticism.

Việc đánh giá thấp ngành công nghiệp âm nhạc với những bài hát pop lặp đi lặp lại là một lời chỉ trích phổ biến.

The debasement of public discourse with hateful rhetoric is a dangerous trend.

Việc đánh giá thấp cuộc tranh luận công khai với những ngôn từ thù hận là một xu hướng nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay