debonding process
quá trình tách lớp
debonding failure
sự hỏng do tách lớp
debonding agent
chất tách lớp
debonding test
thử nghiệm tách lớp
debonding mechanism
cơ chế tách lớp
debonding strength
độ bền tách lớp
debonding technique
kỹ thuật tách lớp
debonding phenomenon
hiện tượng tách lớp
debonding criteria
tiêu chí tách lớp
debonding analysis
phân tích tách lớp
the debonding of the adhesive was unexpected.
Việc bong tróc của chất kết dính là không mong muốn.
we need to investigate the cause of the debonding.
Chúng tôi cần điều tra nguyên nhân gây ra hiện tượng bong tróc.
debonding can lead to structural failures.
Bong tróc có thể dẫn đến hỏng hóc cấu trúc.
the technician repaired the debonding issue promptly.
Kỹ thuật viên đã nhanh chóng sửa chữa vấn đề bong tróc.
debonding often occurs due to temperature fluctuations.
Bong tróc thường xảy ra do sự thay đổi nhiệt độ.
we must monitor the debonding rate in the experiment.
Chúng tôi phải theo dõi tốc độ bong tróc trong thí nghiệm.
debonding can affect the performance of the material.
Bong tróc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của vật liệu.
proper surface preparation can prevent debonding.
Việc chuẩn bị bề mặt đúng cách có thể ngăn ngừa bong tróc.
they used a special technique to minimize debonding.
Họ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để giảm thiểu bong tróc.
debonding tests are crucial for quality control.
Các thử nghiệm bong tróc rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay