debout on time
đứng dậy đúng giờ
debout now
đứng dậy ngay bây giờ
debout later
đứng dậy sau này
debout quickly
đứng dậy nhanh chóng
debout here
đứng dậy ở đây
debout there
đứng dậy ở đó
debout soon
đứng dậy sớm
debout already
đã đứng dậy rồi
debout again
đứng dậy lại
debout please
vui lòng đứng dậy
the company decided to debut a new product at the trade show.
Người ta đã quyết định ra mắt sản phẩm mới tại hội chợ thương mại.
she made a stunning debut as a singer on national television.
Cô ấy đã có màn ra mắt ấn tượng khi trở thành ca sĩ trên truyền hình quốc gia.
the young athlete's debut performance was impressive.
Màn trình diễn ra mắt của vận động viên trẻ đã gây ấn tượng.
the play's debut received rave reviews from critics.
Màn ra mắt của vở kịch đã nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.
he will debut his collection of paintings next month.
Anh ấy sẽ ra mắt bộ sưu tập tranh của mình vào tháng tới.
the film's debut at cannes was a major success.
Màn ra mắt của bộ phim tại Cannes là một thành công lớn.
the band's debut album topped the music charts.
Album ra mắt của ban nhạc đã đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc.
the restaurant's debut menu featured seasonal ingredients.
Menu ra mắt của nhà hàng sử dụng các nguyên liệu theo mùa.
the author's debut novel was a bestseller.
Tác phẩm debut của tác giả đã trở thành cuốn sách bán chạy.
the dancer's debut with the ballet company was memorable.
Màn ra mắt của vũ công với công ty múa ba lê đã để lại ấn tượng sâu sắc.
the software company plans to debut its new platform online.
Công ty phần mềm lên kế hoạch ra mắt nền tảng mới trực tuyến.
debout on time
đứng dậy đúng giờ
debout now
đứng dậy ngay bây giờ
debout later
đứng dậy sau này
debout quickly
đứng dậy nhanh chóng
debout here
đứng dậy ở đây
debout there
đứng dậy ở đó
debout soon
đứng dậy sớm
debout already
đã đứng dậy rồi
debout again
đứng dậy lại
debout please
vui lòng đứng dậy
the company decided to debut a new product at the trade show.
Người ta đã quyết định ra mắt sản phẩm mới tại hội chợ thương mại.
she made a stunning debut as a singer on national television.
Cô ấy đã có màn ra mắt ấn tượng khi trở thành ca sĩ trên truyền hình quốc gia.
the young athlete's debut performance was impressive.
Màn trình diễn ra mắt của vận động viên trẻ đã gây ấn tượng.
the play's debut received rave reviews from critics.
Màn ra mắt của vở kịch đã nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.
he will debut his collection of paintings next month.
Anh ấy sẽ ra mắt bộ sưu tập tranh của mình vào tháng tới.
the film's debut at cannes was a major success.
Màn ra mắt của bộ phim tại Cannes là một thành công lớn.
the band's debut album topped the music charts.
Album ra mắt của ban nhạc đã đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc.
the restaurant's debut menu featured seasonal ingredients.
Menu ra mắt của nhà hàng sử dụng các nguyên liệu theo mùa.
the author's debut novel was a bestseller.
Tác phẩm debut của tác giả đã trở thành cuốn sách bán chạy.
the dancer's debut with the ballet company was memorable.
Màn ra mắt của vũ công với công ty múa ba lê đã để lại ấn tượng sâu sắc.
the software company plans to debut its new platform online.
Công ty phần mềm lên kế hoạch ra mắt nền tảng mới trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay