surgical debridements
Phẫu thuật làm sạch vết thương
wound debridements
Làm sạch vết thương
multiple debridements
Nhiều lần làm sạch vết thương
serial debridements
Làm sạch vết thương liên tiếp
sharp debridements
Làm sạch vết thương bằng dụng cụ sắc
debridement of wounds
Làm sạch các vết thương
eschar debridements
Làm sạch mô hoại tử
debridements were performed
Đã thực hiện làm sạch vết thương
debridements required
Cần làm sạch vết thương
aggressive debridements
Làm sạch vết thương tích cực
surgical debridements are essential for removing necrotic tissue from chronic wounds.
Việc cạo vét phẫu thuật là rất cần thiết để loại bỏ mô hoại tử từ các vết thương mãn tính.
regular wound debridements help prevent infection and promote healing.
Các lần cạo vét vết thương định kỳ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
the surgeon recommended multiple debridements to ensure complete tissue removal.
Bác sĩ phẫu thuật đã khuyên nên thực hiện nhiều lần cạo vét để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn mô.
sharp debridements provide immediate results but require local anesthesia.
Cạo vét bằng dụng cụ sắc cho kết quả tức thì nhưng cần gây tê tại chỗ.
enzymatic debridements use topical agents to break down dead tissue.
Cạo vét enzym sử dụng các chất tác dụng tại chỗ để phân hủy mô chết.
mechanical debridements involve irrigation and dressing changes to clean wounds.
Cạo vét cơ học bao gồm việc rửa sạch và thay băng để làm sạch vết thương.
the frequency of debridements depends on the wound's healing progress.
Tần suất cạo vét phụ thuộc vào tiến trình lành vết thương.
aggressive debridements may be necessary for severely infected wounds.
Cạo vét mạnh có thể cần thiết cho các vết thương bị nhiễm trùng nặng.
conservative debridements minimize tissue damage while still removing debris.
Cạo vét bảo thủ giúp giảm thiểu tổn thương mô trong khi vẫn loại bỏ mảnh vụn.
the care plan includes scheduled debridements every three days.
Kế hoạch chăm sóc bao gồm các lần cạo vét được lên lịch mỗi ba ngày một lần.
hydrocolloid dressings can function as autolytic debridements.
Băng hydrocolloid có thể hoạt động như cạo vét tự phân hủy.
diabetic patients often require more frequent debridements due to poor healing.
Bệnh nhân tiểu đường thường cần cạo vét thường xuyên hơn do khả năng lành vết thương kém.
surgical debridements
Phẫu thuật làm sạch vết thương
wound debridements
Làm sạch vết thương
multiple debridements
Nhiều lần làm sạch vết thương
serial debridements
Làm sạch vết thương liên tiếp
sharp debridements
Làm sạch vết thương bằng dụng cụ sắc
debridement of wounds
Làm sạch các vết thương
eschar debridements
Làm sạch mô hoại tử
debridements were performed
Đã thực hiện làm sạch vết thương
debridements required
Cần làm sạch vết thương
aggressive debridements
Làm sạch vết thương tích cực
surgical debridements are essential for removing necrotic tissue from chronic wounds.
Việc cạo vét phẫu thuật là rất cần thiết để loại bỏ mô hoại tử từ các vết thương mãn tính.
regular wound debridements help prevent infection and promote healing.
Các lần cạo vét vết thương định kỳ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
the surgeon recommended multiple debridements to ensure complete tissue removal.
Bác sĩ phẫu thuật đã khuyên nên thực hiện nhiều lần cạo vét để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn mô.
sharp debridements provide immediate results but require local anesthesia.
Cạo vét bằng dụng cụ sắc cho kết quả tức thì nhưng cần gây tê tại chỗ.
enzymatic debridements use topical agents to break down dead tissue.
Cạo vét enzym sử dụng các chất tác dụng tại chỗ để phân hủy mô chết.
mechanical debridements involve irrigation and dressing changes to clean wounds.
Cạo vét cơ học bao gồm việc rửa sạch và thay băng để làm sạch vết thương.
the frequency of debridements depends on the wound's healing progress.
Tần suất cạo vét phụ thuộc vào tiến trình lành vết thương.
aggressive debridements may be necessary for severely infected wounds.
Cạo vét mạnh có thể cần thiết cho các vết thương bị nhiễm trùng nặng.
conservative debridements minimize tissue damage while still removing debris.
Cạo vét bảo thủ giúp giảm thiểu tổn thương mô trong khi vẫn loại bỏ mảnh vụn.
the care plan includes scheduled debridements every three days.
Kế hoạch chăm sóc bao gồm các lần cạo vét được lên lịch mỗi ba ngày một lần.
hydrocolloid dressings can function as autolytic debridements.
Băng hydrocolloid có thể hoạt động như cạo vét tự phân hủy.
diabetic patients often require more frequent debridements due to poor healing.
Bệnh nhân tiểu đường thường cần cạo vét thường xuyên hơn do khả năng lành vết thương kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay