decadencia

[Mỹ]/dɪˈkeɪdəns/
[Anh]/dɪˈkeɪdəns/

Dịch

n. trạng thái suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa; sự xuống cấp về tiêu chuẩn hoặc chất lượng; thú vui hưởng lạc; sự sùng bái quá mức vào những thú vui xác thịt.

Cụm từ & Cách kết hợp

caída de la decadencia

sự suy tàn

en decadencia

thời đại của sự suy tàn

llegada de la decadencia

sự suy đồi đạo đức

fin de la decadencia

sự suy thoái văn hóa

era de decadencia

sự suy tàn của đế chế

proceso de decadencia

sự suy tàn và sụp đổ

causa de decadencia

giai đoạn của sự suy tàn

etapa de decadencia

dấu hiệu của sự suy tàn

síntoma de decadencia

sự suy tàn nghệ thuật

comienzo de decadencia

sự suy tàn chính trị

Câu ví dụ

the decadencia of the roman empire serves as a cautionary tale for modern societies.

Sự suy tàn của Đế chế La Mã đã thu hút các nhà sử học trong nhiều thế kỷ.

many historians link the decadencia of classical music to changing cultural preferences.

Các nhà phê bình đã lưu ý sự suy đồi về đạo đức lan tràn trong tầng lớp quý tộc trong thời đại đó.

the decadencia of traditional craftsmanship worries artisans worldwide.

Bức tranh nắm bắt sự suy đồi của một xã hội ám ảnh bởi sự khoái lạc.

critics blame moral decadencia for the decline in civic responsibility.

Một số học giả cho rằng sự thịnh vượng kinh tế có thể dẫn đến sự suy đồi văn hóa.

the decadencia of this once-great company began with poor leadership.

Nhà văn đã mô tả sự suy đồi của quê hương ông với sự mỉa mai cay đắng.

social scientists study the decadencia of family structures in modern society.

Âm nhạc phản ánh sự suy đồi của thời kỳ fin de siècle.

the decadencia of urban infrastructure has become a pressing issue.

Tiểu thuyết mô tả sự suy đồi chính trị dẫn đến cuộc cách mạng.

some philosophers argue that spiritual decadencia accompanies material abundance.

Các nhà sử học thường so sánh sự suy tàn của các đế chế khác nhau qua nhiều thế kỷ.

the decadencia of community bonds affects neighborhoods across the nation.

Bộ phim khắc họa sự suy đồi nghệ thuật của những năm sau chiến tranh.

economic decadencia often precedes political instability.

Các nhà triết học đã lâu tranh luận về những nguyên nhân của sự suy đồi xã hội.

the decadencia of educational standards concerns parents and teachers alike.

Sự suy đồi của các giá trị truyền thống khiến các nhà tư tưởng bảo thủ lo lắng.

historians document the decadencia of empires through various indicators.

Kiến trúc phản ánh sự suy đồi của thời kỳ Victoria muộn.

the decadencia of journalistic integrity threatens democracy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay