decanted wine
rượu đã rót
decanted liquid
chất lỏng đã rót
decanted spirits
rượu mạnh đã rót
decanted oil
dầu đã rót
decanted beverage
đồ uống đã rót
decanted solution
dung dịch đã rót
decanted mixture
hỗn hợp đã rót
decanted drink
đồ uống đã rót
decanted fluid
chất lỏng đã rót
decanted sample
mẫu đã rót
the wine was decanted to enhance its flavor.
rượu vang đã được rót để tăng hương vị.
after being decanted, the liquid became clearer.
sau khi được rót, chất lỏng trở nên trong hơn.
she decanted the juice into a pitcher for serving.
Cô ấy đã rót nước ép vào bình rót để phục vụ.
the wine should be decanted at least an hour before serving.
rượu vang nên được rót ít nhất một giờ trước khi phục vụ.
decanting can improve the aroma of certain wines.
việc rót có thể cải thiện hương thơm của một số loại rượu vang nhất định.
he carefully decanted the oil into a smaller bottle.
Anh ấy cẩn thận rót dầu vào chai nhỏ hơn.
the mixture was decanted to separate the solids from the liquids.
hỗn hợp được rót để tách các chất rắn ra khỏi chất lỏng.
after being decanted, the sediment settled at the bottom.
sau khi được rót, cặn lắng ở đáy.
they decanted the old whiskey into a new decanter.
Họ rót rượu whiskey cũ vào bình rót mới.
decanted liquids often look more appealing in clear glass.
chất lỏng đã rót thường trông hấp dẫn hơn trong thủy tinh trong suốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay