decarbonation

[Mỹ]/diːˌkɑːbəˈneɪʃən/
[Anh]/diːˌkɑːrbəˈneɪʃən/

Dịch

n.quá trình loại bỏ carbon dioxide; việc loại bỏ carbonates; hành động loại bỏ carbon dioxide; quá trình loại bỏ axit carbonic

Cụm từ & Cách kết hợp

green decarbonation

phi carbon hóa xanh

global decarbonation

phi carbon hóa toàn cầu

rapid decarbonation

phi carbon hóa nhanh chóng

effective decarbonation

phi carbon hóa hiệu quả

decarbonation strategy

chiến lược phi carbon hóa

decarbonation goals

mục tiêu phi carbon hóa

decarbonation process

quy trình phi carbon hóa

decarbonation initiatives

các sáng kiến phi carbon hóa

decarbonation technologies

công nghệ phi carbon hóa

decarbonation pathways

các con đường phi carbon hóa

Câu ví dụ

decarbonation is essential for combating climate change.

phi suy khí hóa là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.

many countries are investing in decarbonation technologies.

nhiều quốc gia đang đầu tư vào các công nghệ phi suy khí hóa.

the decarbonation process can be challenging but necessary.

quá trình phi suy khí hóa có thể đầy thách thức nhưng cần thiết.

industries must adopt decarbonation strategies to reduce emissions.

các ngành công nghiệp phải áp dụng các chiến lược phi suy khí hóa để giảm lượng khí thải.

decarbonation efforts require collaboration across sectors.

các nỗ lực phi suy khí hóa đòi hỏi sự hợp tác giữa các ngành.

governments are setting targets for decarbonation by 2050.

các chính phủ đang đặt ra các mục tiêu về phi suy khí hóa vào năm 2050.

decarbonation can lead to new job opportunities in green energy.

phi suy khí hóa có thể dẫn đến những cơ hội việc làm mới trong ngành năng lượng xanh.

public awareness of decarbonation is increasing globally.

nhận thức của công chúng về phi suy khí hóa đang tăng lên trên toàn cầu.

investing in decarbonation is crucial for sustainable development.

đầu tư vào phi suy khí hóa là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

technological advancements are accelerating the decarbonation process.

những tiến bộ công nghệ đang thúc đẩy quá trình phi suy khí hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay