decarbonizing

[Mỹ]/diːˈkɑːbənʌɪzɪŋ/
[Anh]/diːˈkɑːrbənaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình giảm lượng khí carbon dioxide phát thải

Cụm từ & Cách kết hợp

decarbonizing energy

phi carbon hóa năng lượng

decarbonizing industry

phi carbon hóa công nghiệp

decarbonizing transport

phi carbon hóa giao thông vận tải

decarbonizing economy

phi carbon hóa nền kinh tế

decarbonizing buildings

phi carbon hóa các tòa nhà

decarbonizing supply

phi carbon hóa nguồn cung

decarbonizing systems

phi carbon hóa hệ thống

decarbonizing solutions

các giải pháp phi carbon hóa

decarbonizing practices

các phương pháp phi carbon hóa

decarbonizing strategies

các chiến lược phi carbon hóa

Câu ví dụ

decarbonizing the energy sector is crucial for a sustainable future.

Việc loại bỏ carbon khỏi ngành năng lượng là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

many countries are focusing on decarbonizing their transportation systems.

Nhiều quốc gia đang tập trung vào việc loại bỏ carbon khỏi hệ thống giao thông của họ.

decarbonizing industrial processes can significantly reduce emissions.

Việc loại bỏ carbon khỏi các quy trình công nghiệp có thể giảm đáng kể lượng khí thải.

investing in renewable energy is a step towards decarbonizing our economy.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một bước tiến tới việc loại bỏ carbon khỏi nền kinh tế của chúng ta.

decarbonizing buildings is essential for achieving climate goals.

Việc loại bỏ carbon khỏi các tòa nhà là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu khí hậu.

governments are implementing policies for decarbonizing their economies.

Các chính phủ đang thực hiện các chính sách để loại bỏ carbon khỏi nền kinh tế của họ.

decarbonizing agriculture can help in combating climate change.

Việc loại bỏ carbon trong nông nghiệp có thể giúp chống lại biến đổi khí hậu.

technological advancements are aiding in decarbonizing various sectors.

Những tiến bộ công nghệ đang hỗ trợ việc loại bỏ carbon khỏi nhiều lĩnh vực khác nhau.

decarbonizing the grid will require significant investment and innovation.

Việc loại bỏ carbon khỏi lưới điện sẽ đòi hỏi sự đầu tư và đổi mới đáng kể.

public awareness is key to decarbonizing our communities.

Nâng cao nhận thức của công chúng là chìa khóa để loại bỏ carbon khỏi cộng đồng của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay