decayed tooth
răng sâu
a stink of decayed flesh.
Một mùi hôi thối của xác phân hủy.
The place stank of decayed fish.
Nơi đó bốc mùi cá thối rữa.
Some of her teeth were very badly decayed.
Một số răng của cô ấy bị sâu răng nghiêm trọng.
New Shoreham, now sadly decayed, has barely 100 inhabitants.
New Shoreham, hiện tại đáng tiếc là đã xuống cấp, chỉ còn chưa đầy 100 cư dân.
Conclusion:Proper degree joint movement of could be helpful to repair and rebuild decayed arthrochondritis, and make it more stable.
Kết luận: Vận động khớp với mức độ phù hợp có thể hữu ích để sửa chữa và tái tạo lại bệnh viêm sụn khớp đã bị suy giảm, và giúp nó ổn định hơn.
The decayed wood was infested with termites.
Đống gỗ mục đã bị nhiễm sâu gỗ.
The decayed food in the fridge emitted a foul smell.
Thực phẩm bị hỏng trong tủ lạnh bốc mùi hôi thối.
The decayed building was deemed unsafe for occupancy.
Tòa nhà xuống cấp bị đánh giá là không an toàn để sử dụng.
The decayed tooth needed to be extracted by the dentist.
Răng bị sâu cần phải được nhổ bởi nha sĩ.
The decayed leaves on the ground provided nutrients for the soil.
Những chiếc lá mục trên mặt đất cung cấp chất dinh dưỡng cho đất.
The decayed corpse was found in the abandoned house.
Xác chết bị phân hủy được tìm thấy trong ngôi nhà bị bỏ hoang.
The decayed infrastructure of the city needed urgent repairs.
Cơ sở hạ tầng xuống cấp của thành phố cần được sửa chữa khẩn cấp.
The decayed memories of the past haunted her dreams.
Những ký ức về quá khứ bị phai mờ ám ảnh giấc mơ của cô ấy.
The decayed relationship between the two countries led to tensions.
Mối quan hệ xấu đi giữa hai quốc gia đã dẫn đến căng thẳng.
The decayed wooden fence collapsed during the storm.
Hàng rào gỗ mục đã sụp đổ trong cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay