decentralizes power
phân cấp quyền lực
decentralizes authority
phân cấp thẩm quyền
decentralizes control
phân cấp kiểm soát
decentralizes decision-making
phân cấp ra quyết định
decentralizes governance
phân cấp quản trị
decentralizes management
phân cấp quản lý
decentralizes resources
phân cấp nguồn lực
decentralizes systems
phân cấp hệ thống
decentralizes networks
phân cấp mạng lưới
decentralizes services
phân cấp dịch vụ
the new system decentralizes decision-making processes.
hệ thống mới phân cấp các quy trình ra quyết định.
decentralizes power can lead to more local governance.
việc phân cấp quyền lực có thể dẫn đến sự quản trị địa phương tốt hơn.
she believes that decentralizes authority encourages innovation.
cô ấy tin rằng việc phân cấp quyền tự chủ khuyến khích sự đổi mới.
the organization decentralizes its operations to improve efficiency.
tổ chức phân cấp các hoạt động của mình để cải thiện hiệu quả.
decentralizes management can help in better resource allocation.
việc phân cấp quản lý có thể giúp phân bổ nguồn lực tốt hơn.
he advocates for a model that decentralizes control.
anh ấy ủng hộ một mô hình phân cấp quyền kiểm soát.
the platform decentralizes data storage for enhanced security.
nền tảng phân cấp việc lưu trữ dữ liệu để tăng cường bảo mật.
decentralizes networks can reduce the risk of single points of failure.
việc phân cấp mạng có thể giảm thiểu rủi ro về các điểm lỗi đơn lẻ.
the project decentralizes funding to empower local communities.
dự án phân cấp nguồn tài trợ để trao quyền cho cộng đồng địa phương.
decentralizes education systems can cater to diverse learning needs.
việc phân cấp hệ thống giáo dục có thể đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng.
decentralizes power
phân cấp quyền lực
decentralizes authority
phân cấp thẩm quyền
decentralizes control
phân cấp kiểm soát
decentralizes decision-making
phân cấp ra quyết định
decentralizes governance
phân cấp quản trị
decentralizes management
phân cấp quản lý
decentralizes resources
phân cấp nguồn lực
decentralizes systems
phân cấp hệ thống
decentralizes networks
phân cấp mạng lưới
decentralizes services
phân cấp dịch vụ
the new system decentralizes decision-making processes.
hệ thống mới phân cấp các quy trình ra quyết định.
decentralizes power can lead to more local governance.
việc phân cấp quyền lực có thể dẫn đến sự quản trị địa phương tốt hơn.
she believes that decentralizes authority encourages innovation.
cô ấy tin rằng việc phân cấp quyền tự chủ khuyến khích sự đổi mới.
the organization decentralizes its operations to improve efficiency.
tổ chức phân cấp các hoạt động của mình để cải thiện hiệu quả.
decentralizes management can help in better resource allocation.
việc phân cấp quản lý có thể giúp phân bổ nguồn lực tốt hơn.
he advocates for a model that decentralizes control.
anh ấy ủng hộ một mô hình phân cấp quyền kiểm soát.
the platform decentralizes data storage for enhanced security.
nền tảng phân cấp việc lưu trữ dữ liệu để tăng cường bảo mật.
decentralizes networks can reduce the risk of single points of failure.
việc phân cấp mạng có thể giảm thiểu rủi ro về các điểm lỗi đơn lẻ.
the project decentralizes funding to empower local communities.
dự án phân cấp nguồn tài trợ để trao quyền cho cộng đồng địa phương.
decentralizes education systems can cater to diverse learning needs.
việc phân cấp hệ thống giáo dục có thể đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay