deceptivenesses

[Mỹ]/dɪˈsɛptɪvnɪsɪz/
[Anh]/dɪˈsɛptɪvnɪsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự lừa dối

Cụm từ & Cách kết hợp

hidden deceptivenesses

những sự đánh lừa bị che giấu

obvious deceptivenesses

những sự đánh lừa hiển nhiên

subtle deceptivenesses

những sự đánh lừa tinh vi

deceptivenesses revealed

những sự đánh lừa bị phát hiện

deceptivenesses exposed

những sự đánh lừa bị phơi bày

deceptivenesses analyzed

những sự đánh lừa được phân tích

deceptivenesses identified

những sự đánh lừa được xác định

deceptivenesses understood

những sự đánh lừa được hiểu

deceptivenesses discussed

những sự đánh lừa được thảo luận

deceptivenesses encountered

những sự đánh lừa được gặp phải

Câu ví dụ

the deceptivenesses of advertisements can mislead consumers.

những mánh khóe lừa dối trong quảng cáo có thể khiến người tiêu dùng hiểu lầm.

we must recognize the deceptivenesses in political campaigns.

chúng ta phải nhận ra những mánh khóe lừa dối trong các chiến dịch chính trị.

the deceptivenesses of social media can affect public opinion.

những mánh khóe lừa dối của mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến dư luận.

understanding the deceptivenesses of human behavior is crucial.

hiểu được những mánh khóe lừa dối trong hành vi của con người là rất quan trọng.

many people fall for the deceptivenesses of scams.

nhiều người sập bẫy những mánh khóe lừa dối trong các trò lừa đảo.

the deceptivenesses of appearances can be quite surprising.

những mánh khóe lừa dối về vẻ bề ngoài có thể khá đáng ngạc nhiên.

we should educate ourselves about the deceptivenesses of online information.

chúng ta nên tự giáo dục bản thân về những mánh khóe lừa dối trong thông tin trực tuyến.

the deceptivenesses of certain products can lead to health risks.

những mánh khóe lừa dối của một số sản phẩm có thể dẫn đến rủi ro sức khỏe.

detecting the deceptivenesses in financial statements is essential for investors.

phát hiện ra những mánh khóe lừa dối trong báo cáo tài chính là điều cần thiết đối với các nhà đầu tư.

many stories highlight the deceptivenesses of trust in relationships.

nhiều câu chuyện làm nổi bật những mánh khóe lừa dối về sự tin tưởng trong các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay