decked out
trang trí lộng lẫy
decked halls
nhà bạt lót
decked ship
tàu có bo
decked table
bàn có bo
decked garden
vườn có bo
decked room
phòng có bo
decked tree
cây có bo
decked stage
sân khấu có bo
decked car
xe có bo
decked wall
tường có bo
the room was decked with beautiful decorations for the party.
Phòng đã được trang trí bằng những đồ trang trí đẹp mắt cho buổi tiệc.
she decked herself out in a stunning gown for the event.
Cô ấy đã diện một chiếc váy lộng lẫy cho sự kiện.
the garden was decked in vibrant flowers during spring.
Khu vườn được trang điểm bằng những bông hoa rực rỡ trong mùa xuân.
he decked the halls with festive lights for the holidays.
Anh ấy đã trang trí các hành lang bằng những ánh đèn lễ hội cho ngày lễ.
the ship was decked with flags for the celebration.
Con tàu được trang trí bằng những lá cờ cho buổi lễ kỷ niệm.
she decked her hair with beautiful flowers for the wedding.
Cô ấy đã trang trí tóc bằng những bông hoa đẹp cho đám cưới.
the athlete was decked out in the team's colors.
Vận động viên đã mặc trang phục màu của đội.
the living room was decked with cozy furniture.
Phòng khách được trang trí bằng đồ nội thất ấm cúng.
the stage was decked with elaborate props for the play.
Sân khấu được trang trí bằng những đạo cụ công phu cho vở kịch.
they decked the car with ribbons for the parade.
Họ đã trang trí xe bằng những chiếc nơ cho cuộc diễu hành.
decked out
trang trí lộng lẫy
decked halls
nhà bạt lót
decked ship
tàu có bo
decked table
bàn có bo
decked garden
vườn có bo
decked room
phòng có bo
decked tree
cây có bo
decked stage
sân khấu có bo
decked car
xe có bo
decked wall
tường có bo
the room was decked with beautiful decorations for the party.
Phòng đã được trang trí bằng những đồ trang trí đẹp mắt cho buổi tiệc.
she decked herself out in a stunning gown for the event.
Cô ấy đã diện một chiếc váy lộng lẫy cho sự kiện.
the garden was decked in vibrant flowers during spring.
Khu vườn được trang điểm bằng những bông hoa rực rỡ trong mùa xuân.
he decked the halls with festive lights for the holidays.
Anh ấy đã trang trí các hành lang bằng những ánh đèn lễ hội cho ngày lễ.
the ship was decked with flags for the celebration.
Con tàu được trang trí bằng những lá cờ cho buổi lễ kỷ niệm.
she decked her hair with beautiful flowers for the wedding.
Cô ấy đã trang trí tóc bằng những bông hoa đẹp cho đám cưới.
the athlete was decked out in the team's colors.
Vận động viên đã mặc trang phục màu của đội.
the living room was decked with cozy furniture.
Phòng khách được trang trí bằng đồ nội thất ấm cúng.
the stage was decked with elaborate props for the play.
Sân khấu được trang trí bằng những đạo cụ công phu cho vở kịch.
they decked the car with ribbons for the parade.
Họ đã trang trí xe bằng những chiếc nơ cho cuộc diễu hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay