deliver a passionate declamation
truyền đạt một bài diễn thuyết đầy đam mê
practice declamation in front of a mirror
luyện tập diễn thuyết trước gương
win a declamation contest
giành chiến thắng trong cuộc thi diễn thuyết
memorize a declamation piece
hồi tưởng một đoạn diễn thuyết
attend a declamation workshop
tham gia một hội thảo về diễn thuyết
master the art of declamation
nắm vững nghệ thuật diễn thuyết
recite a declamation with emotion
hát một bài diễn thuyết với cảm xúc
deliver a powerful declamation performance
thực hiện một bài diễn thuyết đầy mạnh mẽ
watch a declamation competition
xem một cuộc thi diễn thuyết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay