declamation

[Mỹ]/deklə'meɪʃ(ə)n/
[Anh]/'dɛklə'meʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. diễn thuyết hùng hồn; sự ngâm thơ

Câu ví dụ

deliver a passionate declamation

truyền đạt một bài diễn thuyết đầy đam mê

practice declamation in front of a mirror

luyện tập diễn thuyết trước gương

win a declamation contest

giành chiến thắng trong cuộc thi diễn thuyết

memorize a declamation piece

hồi tưởng một đoạn diễn thuyết

attend a declamation workshop

tham gia một hội thảo về diễn thuyết

master the art of declamation

nắm vững nghệ thuật diễn thuyết

recite a declamation with emotion

hát một bài diễn thuyết với cảm xúc

deliver a powerful declamation performance

thực hiện một bài diễn thuyết đầy mạnh mẽ

watch a declamation competition

xem một cuộc thi diễn thuyết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay