steep declivities
độ dốc lớn
gentle declivities
độ dốc nhẹ
rocky declivities
độ dốc đá
rolling declivities
độ dốc lượn sóng
muddy declivities
độ dốc lầy
lush declivities
độ dốc tươi tốt
steep-sided declivities
độ dốc có sườn dốc
shallow declivities
độ dốc nông
forest declivities
độ dốc có rừng
barren declivities
độ dốc cằn cỗi
the hikers carefully descended the steep declivities of the mountain.
những người đi bộ đường dài đã cẩn thận xuống những sườn núi dốc.
declivities can be challenging for inexperienced climbers.
những sườn dốc có thể là một thử thách đối với những người leo núi thiếu kinh nghiệm.
the valley was filled with lush greenery and gentle declivities.
thung lũng tràn ngập màu xanh tươi tốt và những sườn dốc nhẹ nhàng.
we set up camp at the base of the declivities.
chúng tôi đã dựng trại ở chân sườn dốc.
she enjoyed running down the declivities during her morning jog.
cô ấy thích chạy xuống những sườn dốc trong khi chạy bộ buổi sáng.
declivities can often lead to beautiful scenic views.
những sườn dốc thường có thể dẫn đến những cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
the trail was marked by steep declivities and rocky terrain.
đường mòn được đánh dấu bởi những sườn dốc dốc và địa hình đá gồ ghề.
some animals thrive in areas with steep declivities.
một số loài động vật phát triển mạnh ở những khu vực có sườn dốc dốc.
we had to navigate carefully around the declivities to avoid slipping.
chúng tôi phải điều hướng cẩn thận xung quanh những sườn dốc để tránh bị trượt.
the landscape was characterized by rolling hills and gentle declivities.
khung cảnh được đặc trưng bởi những ngọn đồi nhấp nhô và những sườn dốc nhẹ nhàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay