decoking

[Mỹ]/dɪˈkəʊkɪŋ/
[Anh]/dɪˈkoʊkɪŋ/

Dịch

n.quá trình loại bỏ coke khỏi bề mặt hoặc thiết bị

Cụm từ & Cách kết hợp

decoking process

quá trình khử cốc

decoking unit

thiết bị khử cốc

decoking operation

hoạt động khử cốc

decoking system

hệ thống khử cốc

decoking equipment

thiết bị khử cốc

decoking method

phương pháp khử cốc

decoking procedure

thủ tục khử cốc

decoking technology

công nghệ khử cốc

decoking agent

chất khử cốc

decoking cycle

chu kỳ khử cốc

Câu ví dụ

decoking is essential for maintaining engine efficiency.

Việc nạo vét muội than rất quan trọng để duy trì hiệu suất của động cơ.

the technician performed decoking on the furnace.

Kỹ thuật viên đã thực hiện nạo vét muội than trên lò nung.

regular decoking can extend the life of the equipment.

Việc nạo vét muội than thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

decoking procedures should be followed carefully.

Các quy trình nạo vét muội than phải được thực hiện cẩn thận.

after decoking, the system showed improved performance.

Sau khi nạo vét muội than, hệ thống cho thấy hiệu suất được cải thiện.

decoking helps prevent overheating in industrial boilers.

Việc nạo vét muội than giúp ngăn ngừa quá nhiệt trong nồi hơi công nghiệp.

they scheduled a decoking operation for next week.

Họ đã lên lịch một hoạt động nạo vét muội than cho tuần tới.

decoking can reduce emissions from the combustion process.

Việc nạo vét muội than có thể làm giảm lượng khí thải từ quá trình đốt cháy.

the plant manager emphasized the importance of decoking.

Người quản lý nhà máy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nạo vét muội than.

decoking is a critical step in maintenance routines.

Việc nạo vét muội than là một bước quan trọng trong các quy trình bảo trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay