global decolonizations
phong trào giải trừ thuộc địa toàn cầu
historical decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa lịch sử
cultural decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa văn hóa
political decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa chính trị
economic decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa kinh tế
social decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa xã hội
decolonizations process
quá trình giải trừ thuộc địa
decolonizations movements
các phong trào giải trừ thuộc địa
decolonizations strategies
các chiến lược giải trừ thuộc địa
decolonizations efforts
các nỗ lực giải trừ thuộc địa
decolonizations often lead to significant cultural shifts.
việc phi thực dân hóa thường dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.
the process of decolonizations can be complex and lengthy.
quá trình phi thực dân hóa có thể phức tạp và kéo dài.
many nations experienced decolonizations in the 20th century.
nhiều quốc gia đã trải qua quá trình phi thực dân hóa vào thế kỷ 20.
decolonizations require careful negotiation and planning.
việc phi thực dân hóa đòi hỏi đàm phán và lập kế hoạch cẩn thận.
education played a crucial role in the decolonizations movement.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong phong trào phi thực dân hóa.
decolonizations can empower local communities and cultures.
việc phi thực dân hóa có thể trao quyền cho cộng đồng và văn hóa địa phương.
historical analysis of decolonizations reveals many lessons.
phân tích lịch sử về việc phi thực dân hóa cho thấy nhiều bài học.
art and literature often reflect the themes of decolonizations.
nghệ thuật và văn học thường phản ánh các chủ đề của việc phi thực dân hóa.
decolonizations can lead to new political structures.
việc phi thực dân hóa có thể dẫn đến các cấu trúc chính trị mới.
understanding the history of decolonizations is essential for future progress.
hiểu lịch sử của việc phi thực dân hóa là điều cần thiết cho tiến bộ trong tương lai.
global decolonizations
phong trào giải trừ thuộc địa toàn cầu
historical decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa lịch sử
cultural decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa văn hóa
political decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa chính trị
economic decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa kinh tế
social decolonizations
các cuộc giải trừ thuộc địa xã hội
decolonizations process
quá trình giải trừ thuộc địa
decolonizations movements
các phong trào giải trừ thuộc địa
decolonizations strategies
các chiến lược giải trừ thuộc địa
decolonizations efforts
các nỗ lực giải trừ thuộc địa
decolonizations often lead to significant cultural shifts.
việc phi thực dân hóa thường dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.
the process of decolonizations can be complex and lengthy.
quá trình phi thực dân hóa có thể phức tạp và kéo dài.
many nations experienced decolonizations in the 20th century.
nhiều quốc gia đã trải qua quá trình phi thực dân hóa vào thế kỷ 20.
decolonizations require careful negotiation and planning.
việc phi thực dân hóa đòi hỏi đàm phán và lập kế hoạch cẩn thận.
education played a crucial role in the decolonizations movement.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong phong trào phi thực dân hóa.
decolonizations can empower local communities and cultures.
việc phi thực dân hóa có thể trao quyền cho cộng đồng và văn hóa địa phương.
historical analysis of decolonizations reveals many lessons.
phân tích lịch sử về việc phi thực dân hóa cho thấy nhiều bài học.
art and literature often reflect the themes of decolonizations.
nghệ thuật và văn học thường phản ánh các chủ đề của việc phi thực dân hóa.
decolonizations can lead to new political structures.
việc phi thực dân hóa có thể dẫn đến các cấu trúc chính trị mới.
understanding the history of decolonizations is essential for future progress.
hiểu lịch sử của việc phi thực dân hóa là điều cần thiết cho tiến bộ trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay