decolorous

[Mỹ]/[ˌdiːˈkʌlərəs]/
[Anh]/[ˌdiːˈkʌlərəs]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

decolorous plant

became decolorous

decolorous leaf

remained decolorous

decolorous tissue

turn decolorous

decolorous flower

becoming decolorous

decolorous stem

stay decolorous

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay