decompaction

[Mỹ]/ˌdiːkəmˈpækʃən/
[Anh]/ˌdiːkəmˈpækʃən/

Dịch

n.quá trình loại bỏ sự nén; hành động làm lỏng hoặc làm ít chặt chẽ hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

soil decompaction

xử lý giảm nén đất

decompaction process

quy trình giảm nén

decompaction method

phương pháp giảm nén

decompaction equipment

thiết bị giảm nén

decompaction techniques

kỹ thuật giảm nén

decompaction treatment

xử lý giảm nén

mechanical decompaction

giảm nén bằng cơ học

decompaction benefits

lợi ích của việc giảm nén

decompaction tools

công cụ giảm nén

effective decompaction

giảm nén hiệu quả

Câu ví dụ

the decompaction process improves soil aeration.

quá trình giải ép cải thiện độ thông khí của đất.

decompaction is essential for healthy root growth.

việc giải ép là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của rễ.

farmers often use machinery for decompaction.

những người nông dân thường sử dụng máy móc để giải ép.

decompaction helps increase water infiltration in the soil.

việc giải ép giúp tăng khả năng thấm nước của đất.

regular decompaction can prevent soil compaction issues.

việc giải ép thường xuyên có thể ngăn ngừa các vấn đề về nén chặt đất.

decompaction techniques vary depending on the soil type.

các kỹ thuật giải ép khác nhau tùy thuộc vào loại đất.

using a decompaction tool can enhance soil structure.

việc sử dụng dụng cụ giải ép có thể cải thiện cấu trúc đất.

decompaction is a crucial step in land preparation.

việc giải ép là bước quan trọng trong việc chuẩn bị đất.

after decompaction, the soil becomes more fertile.

sau khi giải ép, đất trở nên màu mỡ hơn.

decompaction can help restore damaged ecosystems.

việc giải ép có thể giúp khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay