The disaggregation of data allows for a more detailed analysis.
Việc phân tách dữ liệu cho phép phân tích chi tiết hơn.
Disaggregation of tasks can lead to more efficient teamwork.
Việc phân tách công việc có thể dẫn đến làm việc nhóm hiệu quả hơn.
Disaggregation of responsibilities can help clarify roles within a team.
Việc phân tách trách nhiệm có thể giúp làm rõ vai trò trong nhóm.
Disaggregation of financial information is necessary for accurate budgeting.
Việc phân tách thông tin tài chính là cần thiết cho việc lập ngân sách chính xác.
The disaggregation of components in the supply chain improves transparency.
Việc phân tách các thành phần trong chuỗi cung ứng cải thiện tính minh bạch.
Disaggregation of data can reveal hidden patterns and trends.
Việc phân tách dữ liệu có thể tiết lộ các mô hình và xu hướng ẩn.
Disaggregation of tasks among team members promotes specialization.
Việc phân tách công việc giữa các thành viên trong nhóm thúc đẩy sự chuyên môn hóa.
Disaggregation of information can enhance decision-making processes.
Việc phân tách thông tin có thể nâng cao các quy trình ra quyết định.
The disaggregation of complex problems into smaller parts can facilitate problem-solving.
Việc phân tách các vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn có thể tạo điều kiện cho việc giải quyết vấn đề.
Disaggregation of goals into smaller milestones can make progress more manageable.
Việc phân tách các mục tiêu thành các cột mốc quan trọng nhỏ hơn có thể giúp tiến trình dễ quản lý hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay