decompressing files
giải nén tệp tin
decompressing data
giải nén dữ liệu
decompressing archive
giải nén kho lưu trữ
decompressing images
giải nén hình ảnh
decompressing software
giải nén phần mềm
decompressing audio
giải nén âm thanh
decompressing video
giải nén video
decompressing documents
giải nén tài liệu
decompressing folder
giải nén thư mục
decompressing content
giải nén nội dung
decompressing the files took longer than expected.
Việc giải nén các tập tin mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she enjoys decompressing after a long day at work.
Cô ấy thích giải nén sau một ngày dài làm việc.
decompressing your thoughts can help you relax.
Việc giải nén những suy nghĩ của bạn có thể giúp bạn thư giãn.
he is decompressing by listening to music.
Anh ấy đang giải nén bằng cách nghe nhạc.
decompressing the data is essential for analysis.
Việc giải nén dữ liệu là điều cần thiết cho việc phân tích.
after decompressing, the software runs smoothly.
Sau khi giải nén, phần mềm chạy mượt mà.
she spends weekends decompressing in nature.
Cô ấy dành những ngày cuối tuần để giải nén trong thiên nhiên.
decompressing the archive revealed hidden files.
Việc giải nén kho lưu trữ đã tiết lộ các tệp ẩn.
he finds that decompressing helps clear his mind.
Anh ấy thấy rằng việc giải nén giúp anh ấy làm rõ tâm trí.
decompressing can improve your mental health.
Việc giải nén có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay