stressing

[Mỹ]/ˈstrɛsɪŋ/
[Anh]/ˈstrɛsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của stress; làm cho cái gì đó chịu đựng áp lực; áp dụng áp lực hoặc stress lên cái gì đó; tải.

Cụm từ & Cách kết hợp

stressing importance

nhấn mạnh tầm quan trọng

stressing out

đang căng thẳng

stressing key

nhấn mạnh điểm quan trọng

stressing benefits

nhấn mạnh lợi ích

stressing safety

nhấn mạnh sự an toàn

stressing deadlines

nhấn mạnh thời hạn

stressing values

nhấn mạnh giá trị

stressing teamwork

nhấn mạnh tinh thần đồng đội

stressing communication

nhấn mạnh giao tiếp

stressing health

nhấn mạnh sức khỏe

Câu ví dụ

stressing the importance of teamwork can lead to better results.

Việc nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she is stressing out over the upcoming exam.

Cô ấy đang rất căng thẳng vì kỳ thi sắp tới.

the teacher is stressing the need for regular practice.

Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của việc luyện tập thường xuyên.

stressing the benefits of healthy eating can encourage better habits.

Việc nhấn mạnh những lợi ích của việc ăn uống lành mạnh có thể khuyến khích những thói quen tốt hơn.

he is always stressing the importance of time management.

Anh ấy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý thời gian.

stressing the significance of mental health is crucial.

Việc nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần là rất quan trọng.

they are stressing the need for environmental protection.

Họ đang nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.

stressing the value of education can inspire students.

Việc nhấn mạnh giá trị của giáo dục có thể truyền cảm hứng cho học sinh.

she keeps stressing that communication is key to a successful relationship.

Cô ấy luôn nhấn mạnh rằng giao tiếp là chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.

stressing the deadlines will help the team stay on track.

Việc nhấn mạnh thời hạn sẽ giúp đội luôn đi đúng hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay