stressing importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
stressing out
đang căng thẳng
stressing key
nhấn mạnh điểm quan trọng
stressing benefits
nhấn mạnh lợi ích
stressing safety
nhấn mạnh sự an toàn
stressing deadlines
nhấn mạnh thời hạn
stressing values
nhấn mạnh giá trị
stressing teamwork
nhấn mạnh tinh thần đồng đội
stressing communication
nhấn mạnh giao tiếp
stressing health
nhấn mạnh sức khỏe
stressing the importance of teamwork can lead to better results.
Việc nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she is stressing out over the upcoming exam.
Cô ấy đang rất căng thẳng vì kỳ thi sắp tới.
the teacher is stressing the need for regular practice.
Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của việc luyện tập thường xuyên.
stressing the benefits of healthy eating can encourage better habits.
Việc nhấn mạnh những lợi ích của việc ăn uống lành mạnh có thể khuyến khích những thói quen tốt hơn.
he is always stressing the importance of time management.
Anh ấy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý thời gian.
stressing the significance of mental health is crucial.
Việc nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần là rất quan trọng.
they are stressing the need for environmental protection.
Họ đang nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.
stressing the value of education can inspire students.
Việc nhấn mạnh giá trị của giáo dục có thể truyền cảm hứng cho học sinh.
she keeps stressing that communication is key to a successful relationship.
Cô ấy luôn nhấn mạnh rằng giao tiếp là chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.
stressing the deadlines will help the team stay on track.
Việc nhấn mạnh thời hạn sẽ giúp đội luôn đi đúng hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay