decompression

[Mỹ]/diːkəm'preʃ(ə)n/
[Anh]/ˌdikəm'prɛʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giảm bớt áp lực, giải tỏa căng thẳng, giảm áp lực, làm dịu căng thẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

decompression sickness

bệnh giảm áp

Câu ví dụ

decompression of the aircraft cabin.

giải nén buồng lái máy bay.

To describe the clinical applycation of domelike decompression of the lumbar vertebral canal and evaluate the outcomes.

Để mô tả ứng dụng lâm sàng của việc giải áp vòm bán cầu của ống sống thắt lưng và đánh giá kết quả.

Objective To discuss the application of decompression combined with curettage in the treatment of giantism mural ameloblastoma.

Mục tiêu: Thảo luận về ứng dụng của giải áp kết hợp với nạo vét trong điều trị u màng ối khổng lồ.

Decompression was performed by en block unroof laminectomy for the posterolateral wall of the thoracic canal.

Giải áp được thực hiện bằng phương pháp cắt bỏ vòm laminectomy khối để loại bỏ thành sau bên của ống ngực.

Conclusion Strict aseptic management to surface of wound and continuous gastrointestinal decompression can raise the survival rate of infant with acromphalus, also can improve the remote life quality.

Kết luận: Quản lý vô trùng nghiêm ngặt trên bề mặt vết thương và giải áp đường tiêu hóa liên tục có thể làm tăng tỷ lệ sống sót của trẻ sơ sinh bị acromphalus, cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.

Methods 18 cases of calcanodynia were received comprehensive surgical therapy,including resection of bone spur,lysis of plantar fascia and decompression by drilling in calcaneus.

Phương pháp: 18 trường hợp calcanodynia đã được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật toàn diện, bao gồm cắt bỏ gai xương, phân hủy mô dưới da và giải áp bằng khoan trong calcaneus.

The magnoflorine is considered an effective component of decompression, but it has been studied to have blocking ganglion effect.There are many other alkaloids to be studied.

Magnoflorine được coi là một thành phần hiệu quả của việc giải áp, nhưng nó đã được nghiên cứu để có tác dụng chặn hạch. Có nhiều alcaloid khác cần được nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay