deconstructivisms

[Mỹ]/ˌdiːkənˈstrʌktɪvɪzəmz/
[Anh]/ˌdiːkənˈstrʌktəˌvɪzəmz/

Dịch

n. một phong trào trong kiến trúc xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc trưng bởi sự tập trung vào sự phân mảnh của hình thức và sự giải cấu trúc các quy ước kiến trúc truyền thống

Cụm từ & Cách kết hợp

modern deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc hiện đại

contemporary deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc đương đại

new deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc mới

radical deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc triệt để

postmodern deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc hậu hiện đại

theoretical deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc lý thuyết

visual deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc thị giác

architectural deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc kiến trúc

philosophical deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc triết học

cultural deconstructivisms

chủ nghĩa giải cấu trúc văn hóa

Câu ví dụ

deconstructivisms challenge traditional architectural forms.

chủ nghĩa giải cấu trúc thách thức các hình thức kiến trúc truyền thống.

many artists explore deconstructivisms in their work.

nhiều nghệ sĩ khám phá chủ nghĩa giải cấu trúc trong công việc của họ.

the concept of deconstructivisms can be applied to literature.

khái niệm chủ nghĩa giải cấu trúc có thể được áp dụng cho văn học.

deconstructivisms often emphasize chaos and fragmentation.

chủ nghĩa giải cấu trúc thường nhấn mạnh sự hỗn loạn và phân mảnh.

critics argue that deconstructivisms lack coherence.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa giải cấu trúc thiếu tính mạch lạc.

deconstructivisms can provoke strong emotional responses.

chủ nghĩa giải cấu trúc có thể gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

in philosophy, deconstructivisms question established truths.

trong triết học, chủ nghĩa giải cấu trúc đặt câu hỏi về những sự thật đã được thiết lập.

deconstructivisms have influenced modern design practices.

chủ nghĩa giải cấu trúc đã ảnh hưởng đến các phương pháp thiết kế hiện đại.

understanding deconstructivisms requires critical thinking.

hiểu chủ nghĩa giải cấu trúc đòi hỏi tư duy phản biện.

deconstructivisms can be seen in various cultural contexts.

chủ nghĩa giải cấu trúc có thể được nhìn thấy trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay