modern deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc hiện đại
contemporary deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc đương đại
new deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc mới
radical deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc triệt để
postmodern deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc hậu hiện đại
theoretical deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc lý thuyết
visual deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc thị giác
architectural deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc kiến trúc
philosophical deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc triết học
cultural deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc văn hóa
deconstructivisms challenge traditional architectural forms.
chủ nghĩa giải cấu trúc thách thức các hình thức kiến trúc truyền thống.
many artists explore deconstructivisms in their work.
nhiều nghệ sĩ khám phá chủ nghĩa giải cấu trúc trong công việc của họ.
the concept of deconstructivisms can be applied to literature.
khái niệm chủ nghĩa giải cấu trúc có thể được áp dụng cho văn học.
deconstructivisms often emphasize chaos and fragmentation.
chủ nghĩa giải cấu trúc thường nhấn mạnh sự hỗn loạn và phân mảnh.
critics argue that deconstructivisms lack coherence.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa giải cấu trúc thiếu tính mạch lạc.
deconstructivisms can provoke strong emotional responses.
chủ nghĩa giải cấu trúc có thể gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
in philosophy, deconstructivisms question established truths.
trong triết học, chủ nghĩa giải cấu trúc đặt câu hỏi về những sự thật đã được thiết lập.
deconstructivisms have influenced modern design practices.
chủ nghĩa giải cấu trúc đã ảnh hưởng đến các phương pháp thiết kế hiện đại.
understanding deconstructivisms requires critical thinking.
hiểu chủ nghĩa giải cấu trúc đòi hỏi tư duy phản biện.
deconstructivisms can be seen in various cultural contexts.
chủ nghĩa giải cấu trúc có thể được nhìn thấy trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
modern deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc hiện đại
contemporary deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc đương đại
new deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc mới
radical deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc triệt để
postmodern deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc hậu hiện đại
theoretical deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc lý thuyết
visual deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc thị giác
architectural deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc kiến trúc
philosophical deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc triết học
cultural deconstructivisms
chủ nghĩa giải cấu trúc văn hóa
deconstructivisms challenge traditional architectural forms.
chủ nghĩa giải cấu trúc thách thức các hình thức kiến trúc truyền thống.
many artists explore deconstructivisms in their work.
nhiều nghệ sĩ khám phá chủ nghĩa giải cấu trúc trong công việc của họ.
the concept of deconstructivisms can be applied to literature.
khái niệm chủ nghĩa giải cấu trúc có thể được áp dụng cho văn học.
deconstructivisms often emphasize chaos and fragmentation.
chủ nghĩa giải cấu trúc thường nhấn mạnh sự hỗn loạn và phân mảnh.
critics argue that deconstructivisms lack coherence.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa giải cấu trúc thiếu tính mạch lạc.
deconstructivisms can provoke strong emotional responses.
chủ nghĩa giải cấu trúc có thể gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
in philosophy, deconstructivisms question established truths.
trong triết học, chủ nghĩa giải cấu trúc đặt câu hỏi về những sự thật đã được thiết lập.
deconstructivisms have influenced modern design practices.
chủ nghĩa giải cấu trúc đã ảnh hưởng đến các phương pháp thiết kế hiện đại.
understanding deconstructivisms requires critical thinking.
hiểu chủ nghĩa giải cấu trúc đòi hỏi tư duy phản biện.
deconstructivisms can be seen in various cultural contexts.
chủ nghĩa giải cấu trúc có thể được nhìn thấy trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay