decorousness in behavior
sự đúng mực trong hành vi
decorousness and grace
sự đúng mực và duyên dáng
decorousness of speech
sự đúng mực trong lời nói
decorousness in attire
sự đúng mực trong trang phục
decorousness of conduct
sự đúng mực trong cách cư xử
decorousness in manners
sự đúng mực trong phong cách
decorousness and dignity
sự đúng mực và phẩm giá
decorousness in society
sự đúng mực trong xã hội
decorousness of style
sự đúng mực trong phong cách
decorousness in conversation
sự đúng mực trong cuộc trò chuyện
her decorousness at the formal dinner impressed everyone.
Sự lịch sự của cô ấy trong bữa tối trang trọng đã gây ấn tượng với mọi người.
the decorousness of the event was evident in the elegant decorations.
Sự lịch sự của sự kiện đã thể hiện rõ qua những cách trang trí sang trọng.
in his speech, he emphasized the importance of decorousness in public behavior.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lịch sự trong hành vi công cộng.
her decorousness made her the perfect candidate for the ambassador role.
Sự lịch sự của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng cử viên hoàn hảo cho vai trò đại sứ.
decorousness is essential in maintaining a professional image.
Sự lịch sự là điều cần thiết để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.
the decorousness of the guests contributed to the pleasant atmosphere.
Sự lịch sự của khách góp phần tạo nên không khí dễ chịu.
she approached the situation with decorousness and grace.
Cô ấy tiếp cận tình huống với sự lịch sự và duyên dáng.
his decorousness in the classroom set a standard for the students.
Sự lịch sự của anh ấy trong lớp học đã đặt ra một tiêu chuẩn cho học sinh.
they appreciated her decorousness during the negotiations.
Họ đánh giá cao sự lịch sự của cô ấy trong quá trình đàm phán.
maintaining decorousness is crucial in diplomatic relations.
Duy trì sự lịch sự là điều quan trọng trong quan hệ ngoại giao.
decorousness in behavior
sự đúng mực trong hành vi
decorousness and grace
sự đúng mực và duyên dáng
decorousness of speech
sự đúng mực trong lời nói
decorousness in attire
sự đúng mực trong trang phục
decorousness of conduct
sự đúng mực trong cách cư xử
decorousness in manners
sự đúng mực trong phong cách
decorousness and dignity
sự đúng mực và phẩm giá
decorousness in society
sự đúng mực trong xã hội
decorousness of style
sự đúng mực trong phong cách
decorousness in conversation
sự đúng mực trong cuộc trò chuyện
her decorousness at the formal dinner impressed everyone.
Sự lịch sự của cô ấy trong bữa tối trang trọng đã gây ấn tượng với mọi người.
the decorousness of the event was evident in the elegant decorations.
Sự lịch sự của sự kiện đã thể hiện rõ qua những cách trang trí sang trọng.
in his speech, he emphasized the importance of decorousness in public behavior.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lịch sự trong hành vi công cộng.
her decorousness made her the perfect candidate for the ambassador role.
Sự lịch sự của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng cử viên hoàn hảo cho vai trò đại sứ.
decorousness is essential in maintaining a professional image.
Sự lịch sự là điều cần thiết để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.
the decorousness of the guests contributed to the pleasant atmosphere.
Sự lịch sự của khách góp phần tạo nên không khí dễ chịu.
she approached the situation with decorousness and grace.
Cô ấy tiếp cận tình huống với sự lịch sự và duyên dáng.
his decorousness in the classroom set a standard for the students.
Sự lịch sự của anh ấy trong lớp học đã đặt ra một tiêu chuẩn cho học sinh.
they appreciated her decorousness during the negotiations.
Họ đánh giá cao sự lịch sự của cô ấy trong quá trình đàm phán.
maintaining decorousness is crucial in diplomatic relations.
Duy trì sự lịch sự là điều quan trọng trong quan hệ ngoại giao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay