decortications

[Mỹ]/dɪˌkɔːtɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/dɪˌkɔrtɪˈkeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình loại bỏ lớp ngoài hoặc da; thủ tục phẫu thuật loại bỏ vỏ não

Cụm từ & Cách kết hợp

tissue decortications

cắt bỏ màng ngoài

skin decortications

cắt bỏ màng ngoài da

decortications procedure

thủ thuật cắt bỏ màng ngoài

decortications technique

kỹ thuật cắt bỏ màng ngoài

decortications method

phương pháp cắt bỏ màng ngoài

lung decortications

cắt bỏ màng ngoài phổi

decortications process

quá trình cắt bỏ màng ngoài

brain decortications

cắt bỏ màng ngoài não

decortications analysis

phân tích cắt bỏ màng ngoài

decortications impact

tác động của việc cắt bỏ màng ngoài

Câu ví dụ

the decortications of various seeds are essential for understanding their properties.

Việc tách vỏ của nhiều loại hạt giống là điều cần thiết để hiểu rõ về đặc tính của chúng.

researchers studied the decortications of the plant to improve its yield.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu việc tách vỏ của cây trồng để cải thiện năng suất.

decortications in the food industry can enhance the flavor of certain dishes.

Việc tách vỏ trong ngành công nghiệp thực phẩm có thể làm tăng hương vị của một số món ăn nhất định.

the process of decortications is crucial in the production of edible nuts.

Quy trình tách vỏ rất quan trọng trong sản xuất các loại hạt ăn được.

decortications can affect the nutritional value of grains significantly.

Việc tách vỏ có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị dinh dưỡng của ngũ cốc.

in botany, decortications help in identifying different species.

Trong thực vật học, việc tách vỏ giúp xác định các loài khác nhau.

farmers often use decortications to prepare seeds for planting.

Nông dân thường sử dụng việc tách vỏ để chuẩn bị hạt giống cho việc trồng trọt.

decortications can also play a role in the extraction of essential oils.

Việc tách vỏ cũng có thể đóng vai trò trong việc chiết xuất tinh dầu.

the study focused on the decortications of various tree barks.

Nghiên cứu tập trung vào việc tách vỏ của nhiều loại vỏ cây.

understanding the decortications process can lead to better crop management.

Hiểu rõ quy trình tách vỏ có thể dẫn đến quản lý cây trồng tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay