dehusking

[Mỹ]/dɪˈhʌskɪŋ/
[Anh]/dɪˈhʌskɪŋ/

Dịch

n.quá trình loại bỏ vỏ từ hạt hoặc ngũ cốc

Cụm từ & Cách kết hợp

dehusking process

quá trình tách vỏ

dehusking machine

máy tách vỏ

dehusking method

phương pháp tách vỏ

dehusking technique

kỹ thuật tách vỏ

dehusking efficiency

hiệu quả tách vỏ

dehusking operation

hoạt động tách vỏ

dehusking unit

thiết bị tách vỏ

dehusking equipment

trang thiết bị tách vỏ

dehusking yield

năng suất tách vỏ

dehusking system

hệ thống tách vỏ

Câu ví dụ

the process of dehusking rice is essential for cooking.

quá trình tách vỏ gạo là rất quan trọng để nấu ăn.

dehusking machines have improved efficiency in food processing.

các máy tách vỏ đã cải thiện hiệu quả trong chế biến thực phẩm.

farmers often use dehusking techniques to prepare crops for market.

những người nông dân thường sử dụng các kỹ thuật tách vỏ để chuẩn bị nông sản cho thị trường.

dehusking is a crucial step in the production of certain snacks.

tách vỏ là bước quan trọng trong sản xuất một số loại đồ ăn nhẹ.

after dehusking, the grains are ready for milling.

sau khi tách vỏ, hạt đã sẵn sàng để xay.

manual dehusking can be labor-intensive and time-consuming.

tách vỏ thủ công có thể tốn nhiều công sức và thời gian.

in some cultures, dehusking is done during community gatherings.

ở một số nền văn hóa, tách vỏ được thực hiện trong các buổi tụ họp cộng đồng.

dehusking techniques vary from one region to another.

các kỹ thuật tách vỏ khác nhau từ vùng này sang vùng khác.

innovations in dehusking technology are helping farmers increase yields.

những cải tiến trong công nghệ tách vỏ đang giúp nông dân tăng năng suất.

proper dehusking can enhance the quality of the final product.

tách vỏ đúng cách có thể nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay