legal decrees
các sắc lệnh
executive decrees
các sắc lệnh hành pháp
presidential decrees
các sắc lệnh của tổng thống
government decrees
các sắc lệnh của chính phủ
decrees issued
các sắc lệnh được ban hành
new decrees
các sắc lệnh mới
emergency decrees
các sắc lệnh khẩn cấp
decrees enacted
các sắc lệnh được ban hành
court decrees
các quyết định của tòa án
local decrees
các sắc lệnh địa phương
the government issued several decrees to improve public health.
chính phủ đã ban hành nhiều nghị định để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
his decrees were met with both support and opposition.
các nghị định của ông đã được cả sự ủng hộ và phản đối.
the king's decrees were absolute and could not be challenged.
các nghị định của nhà vua là tuyệt đối và không thể bị tranh chấp.
new decrees regarding environmental protection were announced.
các nghị định mới liên quan đến bảo vệ môi trường đã được công bố.
she studied the historical decrees of ancient civilizations.
cô nghiên cứu các nghị định lịch sử của các nền văn minh cổ đại.
the mayor's decrees aimed to enhance community safety.
các nghị định của thị trưởng nhằm mục đích tăng cường an toàn cộng đồng.
decrees from the council often influence local policies.
các nghị định từ hội đồng thường ảnh hưởng đến các chính sách địa phương.
the court upheld the decrees made by the previous administration.
tòa án đã bảo vệ các nghị định do chính quyền trước đó ban hành.
many citizens were unaware of the new decrees in place.
nhiều công dân không biết về các nghị định mới đang có hiệu lực.
decrees are often necessary for maintaining order in society.
các nghị định thường cần thiết để duy trì trật tự trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay