the instruction decrements the accumulator by one.
hướng dẫn làm giảm số dư của bộ tích lũy đi một.
relaxation produces a decrement in sympathetic nervous activity.
sự thư giãn làm giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
A new spectral analysis method based on random decrement signature was presented for ship seakeeping performance analysis.
Một phương pháp phân tích phổ mới dựa trên chữ ký suy giảm ngẫu nhiên đã được trình bày để phân tích hiệu suất đi biển của tàu.
The decrement in sales has caused concern among the management.
Việc giảm doanh số đã gây lo ngại cho ban quản lý.
Regular exercise can lead to a decrement in body fat.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm lượng mỡ cơ thể.
The decrement in funding has affected the research project.
Việc giảm nguồn tài trợ đã ảnh hưởng đến dự án nghiên cứu.
Poor time management can result in a decrement in productivity.
Quản lý thời gian kém có thể dẫn đến giảm năng suất.
The company implemented cost-cutting measures to prevent a decrement in profits.
Công ty đã thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí để ngăn chặn sự sụt giảm lợi nhuận.
A decrement in customer satisfaction can lead to a decline in business revenue.
Việc giảm sự hài lòng của khách hàng có thể dẫn đến sự suy giảm doanh thu kinh doanh.
The decrement in temperature signaled the arrival of winter.
Việc giảm nhiệt độ báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
Lack of maintenance can result in a decrement in the lifespan of equipment.
Thiếu bảo trì có thể dẫn đến giảm tuổi thọ của thiết bị.
The decrement in available resources has impacted the project timeline.
Việc giảm nguồn lực khả dụng đã ảnh hưởng đến thời gian biểu dự án.
Anxiety and stress can lead to a decrement in mental well-being.
Lo lắng và căng thẳng có thể dẫn đến giảm sức khỏe tinh thần.
the instruction decrements the accumulator by one.
hướng dẫn làm giảm số dư của bộ tích lũy đi một.
relaxation produces a decrement in sympathetic nervous activity.
sự thư giãn làm giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
A new spectral analysis method based on random decrement signature was presented for ship seakeeping performance analysis.
Một phương pháp phân tích phổ mới dựa trên chữ ký suy giảm ngẫu nhiên đã được trình bày để phân tích hiệu suất đi biển của tàu.
The decrement in sales has caused concern among the management.
Việc giảm doanh số đã gây lo ngại cho ban quản lý.
Regular exercise can lead to a decrement in body fat.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm lượng mỡ cơ thể.
The decrement in funding has affected the research project.
Việc giảm nguồn tài trợ đã ảnh hưởng đến dự án nghiên cứu.
Poor time management can result in a decrement in productivity.
Quản lý thời gian kém có thể dẫn đến giảm năng suất.
The company implemented cost-cutting measures to prevent a decrement in profits.
Công ty đã thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí để ngăn chặn sự sụt giảm lợi nhuận.
A decrement in customer satisfaction can lead to a decline in business revenue.
Việc giảm sự hài lòng của khách hàng có thể dẫn đến sự suy giảm doanh thu kinh doanh.
The decrement in temperature signaled the arrival of winter.
Việc giảm nhiệt độ báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
Lack of maintenance can result in a decrement in the lifespan of equipment.
Thiếu bảo trì có thể dẫn đến giảm tuổi thọ của thiết bị.
The decrement in available resources has impacted the project timeline.
Việc giảm nguồn lực khả dụng đã ảnh hưởng đến thời gian biểu dự án.
Anxiety and stress can lead to a decrement in mental well-being.
Lo lắng và căng thẳng có thể dẫn đến giảm sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay