decrepitates slowly
nghẽn dần
decrepitates quietly
nghẽn nhẹ nhàng
decrepitates rapidly
nghẽn nhanh chóng
decrepitates completely
nghẽn hoàn toàn
decrepitates suddenly
nghẽn đột ngột
decrepitates easily
nghẽn dễ dàng
decrepitates gradually
nghẽn từ từ
decrepitates consistently
nghẽn nhất quán
decrepitates violently
nghẽn dữ dội
decrepitates entirely
nghẽn toàn bộ
the old building decrepitates under the weight of time.
Tòa nhà cũ kỹ xuống cấp dưới sức nặng của thời gian.
the constant neglect of the park decrepitates its beauty.
Sự bỏ bê liên tục của công viên làm giảm đi vẻ đẹp của nó.
as the machinery decrepitates, repairs become more frequent.
Khi máy móc xuống cấp, việc sửa chữa thường xuyên hơn.
the once vibrant community decrepitates due to lack of resources.
Cộng đồng từng sôi động nay xuống cấp do thiếu nguồn lực.
over the years, the car decrepitates and becomes unusable.
Qua nhiều năm, chiếc xe bị xuống cấp và không còn sử dụng được.
the neglected garden decrepitates, losing its charm.
Khu vườn bị bỏ bê xuống cấp, mất đi sự quyến rũ.
without proper care, the furniture decrepitates quickly.
Nếu không được chăm sóc đúng cách, đồ nội thất sẽ nhanh chóng xuống cấp.
the ancient ruins decrepitates, telling stories of the past.
Những tàn tích cổ xưa xuống cấp, kể những câu chuyện về quá khứ.
as the city decrepitates, its history becomes more significant.
Khi thành phố xuống cấp, lịch sử của nó trở nên quan trọng hơn.
when a friendship decrepitates, it's hard to rebuild trust.
Khi tình bạn xuống cấp, rất khó để xây dựng lại niềm tin.
decrepitates slowly
nghẽn dần
decrepitates quietly
nghẽn nhẹ nhàng
decrepitates rapidly
nghẽn nhanh chóng
decrepitates completely
nghẽn hoàn toàn
decrepitates suddenly
nghẽn đột ngột
decrepitates easily
nghẽn dễ dàng
decrepitates gradually
nghẽn từ từ
decrepitates consistently
nghẽn nhất quán
decrepitates violently
nghẽn dữ dội
decrepitates entirely
nghẽn toàn bộ
the old building decrepitates under the weight of time.
Tòa nhà cũ kỹ xuống cấp dưới sức nặng của thời gian.
the constant neglect of the park decrepitates its beauty.
Sự bỏ bê liên tục của công viên làm giảm đi vẻ đẹp của nó.
as the machinery decrepitates, repairs become more frequent.
Khi máy móc xuống cấp, việc sửa chữa thường xuyên hơn.
the once vibrant community decrepitates due to lack of resources.
Cộng đồng từng sôi động nay xuống cấp do thiếu nguồn lực.
over the years, the car decrepitates and becomes unusable.
Qua nhiều năm, chiếc xe bị xuống cấp và không còn sử dụng được.
the neglected garden decrepitates, losing its charm.
Khu vườn bị bỏ bê xuống cấp, mất đi sự quyến rũ.
without proper care, the furniture decrepitates quickly.
Nếu không được chăm sóc đúng cách, đồ nội thất sẽ nhanh chóng xuống cấp.
the ancient ruins decrepitates, telling stories of the past.
Những tàn tích cổ xưa xuống cấp, kể những câu chuyện về quá khứ.
as the city decrepitates, its history becomes more significant.
Khi thành phố xuống cấp, lịch sử của nó trở nên quan trọng hơn.
when a friendship decrepitates, it's hard to rebuild trust.
Khi tình bạn xuống cấp, rất khó để xây dựng lại niềm tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay