improves performance
cải thiện hiệu suất
improves quality
cải thiện chất lượng
improves efficiency
cải thiện hiệu quả
improves skills
cải thiện kỹ năng
improves health
cải thiện sức khỏe
improves productivity
cải thiện năng suất
improves safety
cải thiện sự an toàn
improves communication
cải thiện giao tiếp
improves relationships
cải thiện các mối quan hệ
improves understanding
cải thiện sự hiểu biết
regular exercise improves overall health.
tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tổng thể.
reading daily improves vocabulary skills.
đọc hàng ngày cải thiện kỹ năng từ vựng.
practicing meditation improves mental clarity.
thực hành thiền định cải thiện sự minh mẫn tinh thần.
feedback from peers improves team performance.
phản hồi từ đồng nghiệp cải thiện hiệu suất của nhóm.
learning new languages improves communication abilities.
học các ngôn ngữ mới cải thiện khả năng giao tiếp.
healthy eating habits improve energy levels.
thói quen ăn uống lành mạnh cải thiện mức năng lượng.
consistent practice improves musical talent.
luyện tập nhất quán cải thiện tài năng âm nhạc.
using technology improves productivity in the workplace.
sử dụng công nghệ cải thiện năng suất tại nơi làm việc.
participating in workshops improves professional skills.
tham gia các hội thảo cải thiện kỹ năng chuyên nghiệp.
time management improves work-life balance.
quản lý thời gian cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay