drug decriminalizations
pháp hợp pháp hóa ma túy
decriminalizations of marijuana
pháp hợp pháp hóa cần sa
decriminalizations efforts
nỗ lực hợp pháp hóa
decriminalizations policies
chính sách hợp pháp hóa
decriminalizations movement
phong trào hợp pháp hóa
recent decriminalizations
pháp hợp pháp hóa gần đây
decriminalizations debate
cuộc tranh luận về hợp pháp hóa
decriminalizations impact
tác động của việc hợp pháp hóa
decriminalizations laws
luật pháp hợp pháp hóa
decriminalizations trends
xu hướng hợp pháp hóa
the recent decriminalizations have sparked significant public debate.
Những lần hợp pháp hóa gần đây đã gây ra cuộc tranh luận công chúng đáng kể.
decriminalizations of certain activities can lead to better regulation.
Việc hợp pháp hóa một số hoạt động nhất định có thể dẫn đến quy định tốt hơn.
many advocates support the decriminalizations of drug use.
Nhiều người ủng hộ ủng hộ việc hợp pháp hóa sử dụng ma túy.
decriminalizations can reduce the burden on the legal system.
Việc hợp pháp hóa có thể giảm bớt gánh nặng cho hệ thống pháp luật.
some countries have seen positive outcomes from decriminalizations.
Một số quốc gia đã thấy những kết quả tích cực từ việc hợp pháp hóa.
the decriminalizations of sex work remain controversial.
Việc hợp pháp hóa mại dâm vẫn còn gây tranh cãi.
public health officials often support decriminalizations for harm reduction.
Các quan chức y tế công cộng thường ủng hộ việc hợp pháp hóa để giảm thiểu tác hại.
decriminalizations can help destigmatize certain behaviors.
Việc hợp pháp hóa có thể giúp loại bỏ sự kỳ thị đối với một số hành vi nhất định.
there are various arguments for and against decriminalizations.
Có nhiều lập luận khác nhau ủng hộ và phản đối việc hợp pháp hóa.
the impact of decriminalizations can vary significantly across regions.
Tác động của việc hợp pháp hóa có thể khác nhau đáng kể ở các khu vực khác nhau.
drug decriminalizations
pháp hợp pháp hóa ma túy
decriminalizations of marijuana
pháp hợp pháp hóa cần sa
decriminalizations efforts
nỗ lực hợp pháp hóa
decriminalizations policies
chính sách hợp pháp hóa
decriminalizations movement
phong trào hợp pháp hóa
recent decriminalizations
pháp hợp pháp hóa gần đây
decriminalizations debate
cuộc tranh luận về hợp pháp hóa
decriminalizations impact
tác động của việc hợp pháp hóa
decriminalizations laws
luật pháp hợp pháp hóa
decriminalizations trends
xu hướng hợp pháp hóa
the recent decriminalizations have sparked significant public debate.
Những lần hợp pháp hóa gần đây đã gây ra cuộc tranh luận công chúng đáng kể.
decriminalizations of certain activities can lead to better regulation.
Việc hợp pháp hóa một số hoạt động nhất định có thể dẫn đến quy định tốt hơn.
many advocates support the decriminalizations of drug use.
Nhiều người ủng hộ ủng hộ việc hợp pháp hóa sử dụng ma túy.
decriminalizations can reduce the burden on the legal system.
Việc hợp pháp hóa có thể giảm bớt gánh nặng cho hệ thống pháp luật.
some countries have seen positive outcomes from decriminalizations.
Một số quốc gia đã thấy những kết quả tích cực từ việc hợp pháp hóa.
the decriminalizations of sex work remain controversial.
Việc hợp pháp hóa mại dâm vẫn còn gây tranh cãi.
public health officials often support decriminalizations for harm reduction.
Các quan chức y tế công cộng thường ủng hộ việc hợp pháp hóa để giảm thiểu tác hại.
decriminalizations can help destigmatize certain behaviors.
Việc hợp pháp hóa có thể giúp loại bỏ sự kỳ thị đối với một số hành vi nhất định.
there are various arguments for and against decriminalizations.
Có nhiều lập luận khác nhau ủng hộ và phản đối việc hợp pháp hóa.
the impact of decriminalizations can vary significantly across regions.
Tác động của việc hợp pháp hóa có thể khác nhau đáng kể ở các khu vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay