dedicator of love
người dâng hiến tình yêu
dedicator to art
người dâng hiến cho nghệ thuật
dedicator of time
người dâng hiến thời gian
dedicator of faith
người dâng hiến đức tin
dedicator of service
người dâng hiến cho sự phục vụ
dedicator of effort
người dâng hiến nỗ lực
dedicator of passion
người dâng hiến đam mê
dedicator to duty
người dâng hiến cho nhiệm vụ
dedicator of resources
người dâng hiến nguồn lực
dedicator of knowledge
người dâng hiến kiến thức
the dedicator of the book wrote a heartfelt message.
người tặng cuốn sách đã viết một thông điệp chân thành.
as a dedicator, she always puts others before herself.
với tư cách là người tặng, cô ấy luôn đặt người khác lên trên bản thân mình.
the dedicator received praise for their selflessness.
người tặng đã nhận được lời khen ngợi vì sự vị tha của họ.
he is a dedicated dedicator to his community.
anh ấy là một người tặng tận tâm với cộng đồng của mình.
the dedicator's efforts were recognized at the ceremony.
những nỗ lực của người tặng đã được công nhận tại buổi lễ.
being a dedicator means making sacrifices for others.
trở thành người tặng có nghĩa là phải hy sinh vì người khác.
the dedicator inspired many with their actions.
người tặng đã truyền cảm hứng cho nhiều người bằng hành động của họ.
she was honored as a dedicator at the annual gala.
cô ấy đã được vinh danh là người tặng tại buổi dạ tiệc thường niên.
the dedicator's legacy will live on through their work.
di sản của người tặng sẽ sống mãi qua công việc của họ.
every dedicator deserves recognition for their contributions.
mỗi người tặng đều xứng đáng được công nhận vì những đóng góp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay