the dedicated team worked tirelessly to meet the deadline.
Đội ngũ tận tâm đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.
she is a dedicated teacher who cares deeply about her students.
Cô ấy là một giáo viên tận tâm, quan tâm sâu sắc đến học sinh của mình.
he's a dedicated runner, training every day for the marathon.
Anh ấy là một người chạy bộ tận tâm, tập luyện mỗi ngày cho cuộc thi marathon.
the museum is dedicated to preserving local history and culture.
Bảo tàng dành riêng cho việc bảo tồn lịch sử và văn hóa địa phương.
we are dedicated to providing excellent customer service.
Chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
the new hospital wing is dedicated to pediatric care.
Khu bệnh viện mới dành riêng cho việc chăm sóc nhi khoa.
a dedicated server provides reliable performance for the website.
Một máy chủ chuyên dụng cung cấp hiệu suất đáng tin cậy cho trang web.
the research project is dedicated to finding a cure for the disease.
Dự án nghiên cứu dành riêng cho việc tìm ra phương pháp chữa bệnh.
he is a dedicated advocate for animal rights and welfare.
Anh ấy là một người ủng hộ tận tâm quyền lợi và phúc lợi của động vật.
the memorial is dedicated to the soldiers who lost their lives.
Tượng đài dành riêng cho những người lính đã hy sinh.
the company is dedicated to sustainable business practices.
Công ty tận tâm với các phương pháp kinh doanh bền vững.
the dedicated team worked tirelessly to meet the deadline.
Đội ngũ tận tâm đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.
she is a dedicated teacher who cares deeply about her students.
Cô ấy là một giáo viên tận tâm, quan tâm sâu sắc đến học sinh của mình.
he's a dedicated runner, training every day for the marathon.
Anh ấy là một người chạy bộ tận tâm, tập luyện mỗi ngày cho cuộc thi marathon.
the museum is dedicated to preserving local history and culture.
Bảo tàng dành riêng cho việc bảo tồn lịch sử và văn hóa địa phương.
we are dedicated to providing excellent customer service.
Chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
the new hospital wing is dedicated to pediatric care.
Khu bệnh viện mới dành riêng cho việc chăm sóc nhi khoa.
a dedicated server provides reliable performance for the website.
Một máy chủ chuyên dụng cung cấp hiệu suất đáng tin cậy cho trang web.
the research project is dedicated to finding a cure for the disease.
Dự án nghiên cứu dành riêng cho việc tìm ra phương pháp chữa bệnh.
he is a dedicated advocate for animal rights and welfare.
Anh ấy là một người ủng hộ tận tâm quyền lợi và phúc lợi của động vật.
the memorial is dedicated to the soldiers who lost their lives.
Tượng đài dành riêng cho những người lính đã hy sinh.
the company is dedicated to sustainable business practices.
Công ty tận tâm với các phương pháp kinh doanh bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay